Trang chủNgữ phápSo Sánh Bất Hợp Lý & Các Cấu Trúc So Sánh Học Thuật
Danh sách ngữ pháp
0%
Chuyên đề #34 / 37Ngữ Pháp Nâng CaoLevel: C1+

So Sánh Bất Hợp Lý & Các Cấu Trúc So Sánh Học Thuật

(Illogical Comparisons, Proportional & Multiplicative Structures)

Khắc phục triệt để lỗi so sánh khập khiễng (Illogical comparisons) với that of / those of, cấu trúc so sánh giữa đúng 2 đối tượng, so sánh bội số và thành ngữ Many a.

Công thức trọng tâm

1. Illogical Comparison: So sánh N1 với N2 phải đồng nhất về bản chất: The climate of Hanoi is hotter than [that of] Da Lat. (that of = the climate of) The salaries of engineers are higher than [those of] technicians. (those of = the salaries of) 2. So sánh giữa đúng 2 đối tượng: Of the two + N(plural), S + be + THE + Comparative (the better / the more qualified) 3. So sánh bội số / phân số: Multiplier (twice / three times / half) + as + adj/adv + as + N 4. Many a + N(singular) + V(singular)

Cách dùng & Quy tắc thiết yếu

1

Lỗi so sánh khập khiễng xảy ra khi so sánh thuộc tính của một vật với chính một vật khác. Cần dùng 'that of' (số ít) hoặc 'those of' (số nhiều).

Ví dụ: The thermal insulation of modern composites is superior to that of traditional brickwork.

Dịch: Khả năng cách nhiệt của vật liệu tổng hợp hiện đại vượt trội hơn so với khả năng cách nhiệt của tường gạch truyền thống.

2

Quy tắc so sánh giữa đúng 2 đối tượng: Sử dụng 'the + comparative' thay vì 'the superlative'.

Ví dụ: Between the two legal theories presented, the defense counsel advanced the more convincing argument.

Dịch: Giữa hai học thuyết pháp lý được đưa ra, luật sư bào chữa đã đưa ra lập luận thuyết phục hơn.

3

So sánh bội số và phân số: Số lần đứng trước cụm 'as... as' hoặc phân số đứng trước 'as much/many as'.

Ví dụ: This solid-state drive reads encrypted files three times as fast as mechanical hard drives.

Dịch: Ổ cứng thể rắn này đọc các tệp mã hóa nhanh gấp 3 lần so với ổ cứng cơ học.

4

Cấu trúc 'Many a + danh từ số ít' mang nghĩa số nhiều nhưng luôn đi kèm động từ số ít trong văn phong học thuật.

Ví dụ: Many a brilliant idea has perished for lack of financial backing.

Dịch: Biết bao ý tưởng lỗi lạc đã lụi tàn vì thiếu sự hỗ trợ tài chính.

5

Phân biệt danh từ làm tính từ (luôn ở dạng số ít và mang nghĩa đen) với tính từ phái sinh (mang nghĩa bóng).

Ví dụ: The researchers embarked on a five-week study to investigate this golden opportunity in biotechnology.

Dịch: Các nhà nghiên cứu đã bắt tay vào một cuộc nghiên cứu kéo dài 5 tuần để tìm hiểu cơ hội ngàn vàng này trong công nghệ sinh học.

Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp

that of / those ofof the two... the more/betterthree times as... asMany a + N(sing) + V(sing)five-minute / ten-year
LỖI PHỔ BIẾN HỌC VIÊN HAY MẮC PHẢI
Sai: The population of Tokyo is much larger than London.
Đúng: The population of Tokyo is much larger than that of London.

Giải thích: Không thể so sánh 'dân số của Tokyo' với chính 'thành phố London'. Phải dùng đại từ 'that of' thay thế cho 'the population of'.

Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế:

Chuyên đề trướcQuy Tắc Dative Shift & Các Động Từ Cấm Hoán Vị Tân Ngữ
Chuyên đề kế tiếpThể Giả Định Cổ, Should Cảm Thán & Đảo Ngữ Nhượng Bộ