0%
LỘ TRÌNH NGỮ PHÁP TOÀN DIỆN • CEFR A1 ➔ C28 Cột Mốc • 37 Chuyên Đề Thực Chiến

Hành Trình Chinh Phục Ngữ Pháp

Học lần lượt từng bài học theo chặng. Sau khi hoàn thành, làm Bài Test Tổng Kết Cột Mốc (40 câu). Đạt từ 32/40 câu (80%) để qua ải và mở khóa vĩnh viễn các bài học của Cột Mốc tiếp theo!

Mục tiêu hiện tại
Cột Mốc 01: Khởi Đầu & Nền Móng Ngữ Pháp
A1 - A2Yêu cầu: ≥ 32/40 câu (80%)
Cột mốc đã qua
0 / 8
Tiến độ hành trình
0%
8 cột mốc cần vượt qua
Chuyên đề đã mở
9 / 37
24% toàn bộ ngữ pháp
Cấp độ hiện tại
A1 - A2
Nền Móng Cơ Bản
🌱
Cột Mốc 01A1 - A29 chuyên đề

Milestone 1: Khởi Đầu & Nền Móng Ngữ Pháp

Xây dựng nền tảng vững chắc với 12 thì cơ bản (Hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn, Quá khứ đơn, Tương lai), Danh từ, Đại từ, Mạo từ và Tính từ/Trạng từ.

ĐANG MỞ
#01

Thì Hiện Tại Đơn

Present Simple Tense

A1-A2

Diễn tả chân lý, sự thật hiển nhiên, thói quen lặp đi lặp lại hoặc lịch trình, thời khóa biểu cố định.

12 Thì Cốt LõiVào học ngay
#02

Thì Hiện Tại Tiếp Diễn

Present Continuous Tense

A1-A2

Diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói, xu hướng biến đổi hoặc kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần.

12 Thì Cốt LõiVào học ngay
#05

Thì Quá Khứ Đơn

Past Simple Tense

A1-A2

Diễn tả hành động đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ tại một thời điểm xác định, hoặc chuỗi hành động nối tiếp nhau.

12 Thì Cốt LõiVào học ngay
#09

Thì Tương Lai Đơn (Will)

Future Simple Tense

A1-A2

Diễn tả quyết định tức thì tại thời điểm nói, lời hứa, lời đề nghị, đe dọa hoặc dự đoán không có căn cứ hiện tại.

12 Thì Cốt LõiVào học ngay
#10

Tương Lai: Be Going To

Near Future (Be Going To)

A1-A2

Diễn tả dự định, kế hoạch đã được quyết định trước lúc nói hoặc dự đoán tương lai dựa trên bằng chứng cụ thể trước mắt.

12 Thì Cốt LõiVào học ngay
#14

Danh Từ (Noun)

Nouns & Determiners

A1-A2

Nắm vững danh từ đếm được, không đếm được, danh từ số nhiều bất quy tắc và mạo từ (a/an/the).

Từ Loại & Cấu Trúc TừVào học ngay
#15

Đại Từ (Pronoun)

Pronouns & Possessives

A1-A2

Nắm vững đại từ nhân xưng, tân ngữ, tính từ sở hữu, đại từ sở hữu và đại từ phản thân.

Từ Loại & Cấu Trúc TừVào học ngay
#16

Tính Từ (Adjective)

Adjectives & Word Order

A2-B1

Vị trí tính từ, trật tự tính từ trước danh từ (OSASCOMP), và phân biệt đuôi tính từ -ed và -ing.

Từ Loại & Cấu Trúc TừVào học ngay
#17

Trạng Từ (Adverb)

Adverbs & Word Formation

A2-B1

Trạng từ chỉ cách thức, tần suất, thời gian, mức độ và các trạng từ đặc biệt không có đuôi -ly (fast, hard, late, well).

Từ Loại & Cấu Trúc TừVào học ngay
Cổng Đánh Giá Năng Lực

Bài Test Tổng Kết Cột Mốc 01

Tổng kết toàn bộ kiến thức của các bài học trên. Yêu cầu làm đúng tối thiểu 32/40 câu (80%) để hoàn thành cột mốc và mở khóa các bài học của Cột Mốc tiếp theo.

40 câu trắc nghiệm•40 phút làm bài•Chuẩn đậu: ≥ 80% (32 câu)
🚀
Cột Mốc 02A2 - B16 chuyên đề

Milestone 2: Tăng Tốc & Ngữ Pháp Ứng Dụng

Nâng cấp kỹ năng với Hiện tại hoàn thành, Quá khứ tiếp diễn, Cấu trúc so sánh, Giới từ, Liên từ và Động từ khuyết thiếu cơ bản.

CHƯA MỞ
Các bài học của Cột Mốc này đang bị khóa. Bạn cần vượt qua Bài Test Cột Mốc 01 (đạt tối thiểu 80% tương đương 32/40 câu) để mở khóa toàn bộ!
Làm bài test Cột Mốc 01 ngay
#03

Thì Hiện Tại Hoàn Thành

Present Perfect Tense

A2-B1

Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ kéo dài đến hiện tại, trải nghiệm cuộc đời, hoặc hành động vừa xảy ra để lại kết quả ở hiện tại.

12 Thì Cốt LõiVào học
#06

Thì Quá Khứ Tiếp Diễn

Past Continuous Tense

A2-B1

Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ, hoặc hai hành động song song, hoặc hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào.

12 Thì Cốt LõiVào học
#18

Giới Từ (Preposition)

Prepositions of Time & Place

A2-B1

Quy tắc dùng giới từ chỉ thời gian, nơi chốn (In, On, At) và các cụm giới từ cố định thông dụng.

Từ Loại & Cấu Trúc TừVào học
#19

Liên Từ (Conjunction)

Conjunctions & Connectors

A2-B1

Liên từ kết hợp (FANBOYS), liên từ tương quan (either...or, neither...nor) và liên từ phụ thuộc (although, because, whereas).

Từ Loại & Cấu Trúc TừVào học
#21

Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verbs)

Modal Verbs & Modals in Past

B1-B2

Cách dùng Can, Could, May, Might, Must, Have to, Should, Ought to và Modal hoàn thành trong quá khứ (Must have V3, Should have V3).

Từ Loại & Cấu Trúc TừVào học
#25

Cấu Trúc So Sánh Toàn Diện

Degrees of Comparison

A2-B1

So sánh bằng, so sánh hơn, so sánh nhất, so sánh kép (The more... the more), và so sánh bội số (twice as... as).

Mẫu Câu & Mệnh ĐềVào học
Cổng Đánh Giá Năng Lực

Bài Test Tổng Kết Cột Mốc 02

Cần hoàn thành các bài học và vượt qua Bài Test Cột Mốc 01 để mở khóa bài kiểm tra này.

40 câu trắc nghiệm•40 phút làm bài•Chuẩn đậu: ≥ 80% (32 câu)
Chưa mở khóa bài test
💡
Cột Mốc 03B1 - B27 chuyên đề

Milestone 3: Bứt Phá Trung Cấp Chắc Chắn

Chinh phục thì Hoàn thành tiếp diễn, Quá khứ hoàn thành, Gerunds & Infinitives, Câu bị động và Thể sai khiến.

CHƯA MỞ
Các bài học của Cột Mốc này đang bị khóa. Bạn cần vượt qua Bài Test Cột Mốc 02 (đạt tối thiểu 80% tương đương 32/40 câu) để mở khóa toàn bộ!
Làm bài test Cột Mốc 02 ngay
#04

Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn

Present Perfect Continuous Tense

B1-B2

Nhấn mạnh tính liên tục, kéo dài không ngừng của hành động bắt đầu từ quá khứ đến hiện tại hoặc vừa dừng để lại dấu vết rõ rệt.

12 Thì Cốt LõiVào học
#07

Thì Quá Khứ Hoàn Thành

Past Perfect Tense

B1-B2

Diễn tả hành động xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác hoặc trước một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.

12 Thì Cốt LõiVào học
#08

Thì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn

Past Perfect Continuous Tense

B2

Nhấn mạnh quá trình và tính liên tục của một hành động đã diễn ra trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ.

12 Thì Cốt LõiVào học
#11

Thì Tương Lai Tiếp Diễn

Future Continuous Tense

B1-B2

Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm hoặc khoảng thời gian xác định trong tương lai.

12 Thì Cốt LõiVào học
#12

Thì Tương Lai Hoàn Thành

Future Perfect Tense

B2-C1

Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc trước một hành động khác trong tương lai.

12 Thì Cốt LõiVào học
#20

Danh Động Từ (V-ing) & Động Từ Nguyên Mẫu (To-V)

Gerunds & Infinitives

B1-B2

Quy tắc sử dụng V-ing, To-V, động từ nguyên thể không to (Bare-V) và các động từ đổi nghĩa khi đổi dạng.

Từ Loại & Cấu Trúc TừVào học
#22

Câu Bị Động Toàn Diện

Passive Voice Master

B1-B2

Chuyển đổi câu chủ động sang bị động ở mọi thì, bị động với động từ khuyết thiếu và bị động kép (It is said that...).

Mẫu Câu & Mệnh ĐềVào học
Cổng Đánh Giá Năng Lực

Bài Test Tổng Kết Cột Mốc 03

Cần hoàn thành các bài học và vượt qua Bài Test Cột Mốc 02 để mở khóa bài kiểm tra này.

40 câu trắc nghiệm•40 phút làm bài•Chuẩn đậu: ≥ 80% (32 câu)
Chưa mở khóa bài test
⚡
Cột Mốc 04B24 chuyên đề

Milestone 4: Cấu Trúc Phức & Tư Duy Học Thuật

Làm chủ các loại Câu điều kiện, Mệnh đề quan hệ, Câu tường thuật, Wish & If only và Modal verbs quá khứ.

CHƯA MỞ
Các bài học của Cột Mốc này đang bị khóa. Bạn cần vượt qua Bài Test Cột Mốc 03 (đạt tối thiểu 80% tương đương 32/40 câu) để mở khóa toàn bộ!
Làm bài test Cột Mốc 03 ngay
#23

Câu Điều Kiện (Type 0, 1, 2, 3 & Mixed)

Conditional Sentences (0, 1, 2, 3 & Mixed)

B1-B2

Nắm vững toàn bộ câu điều kiện loại 0, 1, 2, 3, điều kiện hỗn hợp (Mixed conditionals) và cấu trúc đảo ngữ của If.

Mẫu Câu & Mệnh ĐềVào học
#24

Mệnh Đề Quan Hệ

Relative Clauses & Reduction

B1-B2

Đại từ quan hệ (Who, Whom, Whose, Which, That), mệnh đề xác định/không xác định và kỹ thuật rút gọn mệnh đề quan hệ.

Mẫu Câu & Mệnh ĐềVào học
#26

Câu Gián Tiếp & Tường Thuật

Reported Speech Master

B1-B2

Quy tắc lùi thì, đổi đại từ, biến đổi trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn, câu hỏi gián tiếp và câu mệnh lệnh tường thuật.

Mẫu Câu & Mệnh ĐềVào học
#27

Cấu Trúc Wish & If Only

Wish & If Only Structures

B1-B2

Cấu trúc câu ước muốn ở hiện tại (trái thực tế), quá khứ (tiếc nuối) và tương lai (mong muốn thay đổi).

Ngữ Pháp Nâng CaoVào học
Cổng Đánh Giá Năng Lực

Bài Test Tổng Kết Cột Mốc 04

Cần hoàn thành các bài học và vượt qua Bài Test Cột Mốc 03 để mở khóa bài kiểm tra này.

40 câu trắc nghiệm•40 phút làm bài•Chuẩn đậu: ≥ 80% (32 câu)
Chưa mở khóa bài test
🏆
Cột Mốc 05C1 - C23 chuyên đề

Milestone 5: Tinh Hoa & Chinh Phục Ngữ Pháp Đỉnh Cao

Chinh phục Đảo ngữ (Inversion), Thể giả định (Subjunctive), Mệnh đề phân từ rút gọn, Mệnh đề danh từ và các bẫy ngữ pháp học thuật.

CHƯA MỞ
Các bài học của Cột Mốc này đang bị khóa. Bạn cần vượt qua Bài Test Cột Mốc 04 (đạt tối thiểu 80% tương đương 32/40 câu) để mở khóa toàn bộ!
Làm bài test Cột Mốc 04 ngay
#13

Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn

Future Perfect Continuous Tense

C1-C2

Nhấn mạnh khoảng thời gian và tính liên tục của một hành động tính đến một thời điểm xác định trong tương lai.

12 Thì Cốt LõiVào học
#28

Cấu Trúc Đảo Ngữ & Nhấn Mạnh

Inversion & Cleft Sentences

C1-C2

Đảo ngữ với trạng từ phủ định, cấu trúc No sooner... than, Not only... but also, Only when/after, và câu chẻ nhấn mạnh (Cleft sentences).

Ngữ Pháp Nâng CaoVào học
#29

Mệnh Đề Danh Từ

Noun Clauses

B2-C1

Cấu trúc và chức năng của mệnh đề danh từ dẫn bởi That, Whether/If, hoặc từ nghi vấn (Wh-words) làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ngữ Pháp Nâng CaoVào học
Cổng Đánh Giá Năng Lực

Bài Test Tổng Kết Cột Mốc 05

Cần hoàn thành các bài học và vượt qua Bài Test Cột Mốc 04 để mở khóa bài kiểm tra này.

40 câu trắc nghiệm•40 phút làm bài•Chuẩn đậu: ≥ 80% (32 câu)
Chưa mở khóa bài test
🧭
Cột Mốc 06C1+4 chuyên đề

Milestone 6: Cấu Trúc Học Thuật & Hòa Hợp Cú Pháp

Chinh phục hòa hợp chủ - vị nâng cao, động từ khuyết thiếu đặc biệt (Need, Dare, To Be, Get), câu hỏi phức, phủ định chuyển vị và giới hạn Dative Shift.

CHƯA MỞ
Các bài học của Cột Mốc này đang bị khóa. Bạn cần vượt qua Bài Test Cột Mốc 05 (đạt tối thiểu 80% tương đương 32/40 câu) để mở khóa toàn bộ!
Làm bài test Cột Mốc 05 ngay
#30

Sự Hòa Hợp Giữa Chủ Ngữ & Động Từ Nâng Cao

Advanced Subject-Verb Agreement

C1

Quy tắc hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ khi có cụm giới từ xen giữa (as well as, along with), đại từ phiếm chỉ, danh từ tập thể, và cấu trúc A/The number of.

Mẫu Câu & Mệnh ĐềVào học
#31

Động Từ Đặc Biệt: Need, Dare, To Be & Get

Special Verbs: Need, Dare, To Be & Get

C1+

Nắm vững Need (động từ thường vs khiếm khuyết, needn't have P2), Dare, cấu trúc đặc biệt của To Be (be of, be to, were S to V) và thành ngữ với Get.

Ngữ Pháp Nâng CaoVào học
#32

Câu Hỏi Phức, Câu Hỏi Đuôi & Phủ Định Nâng Cao

Embedded Questions, Tag Questions & Transferred Negation

C1

Làm chủ trật tự từ trong câu hỏi phức (không đảo ngữ), các trường hợp câu hỏi đuôi đặc biệt (I am, Let's, Nobody), phủ định chuyển vị và cấu trúc much less.

Mẫu Câu & Mệnh ĐềVào học
#33

Quy Tắc Dative Shift & Các Động Từ Cấm Hoán Vị Tân Ngữ

Dative Shift Constraints & Non-Alternating Verbs

C1

Hiểu rõ quy tắc đảo vị trí 2 tân ngữ (Dative Shift), hạn chế khi cả hai tân ngữ là đại từ, và danh sách các động từ gốc Latinh cấm hoán vị (explain, introduce, describe).

Mẫu Câu & Mệnh ĐềVào học
Cổng Đánh Giá Năng Lực

Bài Test Tổng Kết Cột Mốc 06

Cần hoàn thành các bài học và vượt qua Bài Test Cột Mốc 05 để mở khóa bài kiểm tra này.

40 câu trắc nghiệm•40 phút làm bài•Chuẩn đậu: ≥ 80% (32 câu)
Chưa mở khóa bài test
💎
Cột Mốc 07C1 - C22 chuyên đề

Milestone 7: Đỉnh Cao Cú Pháp & Mệnh Đề Phong Cách

Làm chủ phép so sánh logic (that of/those of), danh từ làm tính từ, động từ tri giác nâng cao, nguyên mẫu hoàn thành (to have P2), thể giả định cổ và đảo ngữ nhượng bộ.

CHƯA MỞ
Các bài học của Cột Mốc này đang bị khóa. Bạn cần vượt qua Bài Test Cột Mốc 06 (đạt tối thiểu 80% tương đương 32/40 câu) để mở khóa toàn bộ!
Làm bài test Cột Mốc 06 ngay
#34

So Sánh Bất Hợp Lý & Các Cấu Trúc So Sánh Học Thuật

Illogical Comparisons, Proportional & Multiplicative Structures

C1+

Khắc phục triệt để lỗi so sánh khập khiễng (Illogical comparisons) với that of / those of, cấu trúc so sánh giữa đúng 2 đối tượng, so sánh bội số và thành ngữ Many a.

Ngữ Pháp Nâng CaoVào học
#35

Thể Giả Định Cổ, Should Cảm Thán & Đảo Ngữ Nhượng Bộ

Archaic Subjunctives, Emotive Should & Concession Inversion

C1+

Chinh phục các công thức giả định cổ cố định (Come what may, Be that as it may, Suffice it to say), Should cảm thán sau tính từ cảm xúc, và các mẫu đảo ngữ nhượng bộ (Adj + though/as + S + V).

Ngữ Pháp Nâng CaoVào học
Cổng Đánh Giá Năng Lực

Bài Test Tổng Kết Cột Mốc 07

Cần hoàn thành các bài học và vượt qua Bài Test Cột Mốc 06 để mở khóa bài kiểm tra này.

40 câu trắc nghiệm•40 phút làm bài•Chuẩn đậu: ≥ 80% (32 câu)
Chưa mở khóa bài test
👑
Cột Mốc 08C2 Mastery2 chuyên đề

Milestone 8: Chẩn Đoán Lỗi & Tinh Hoa Học Thuật C2

Chinh phục bài thi học thuật đỉnh cao: Chẩn đoán lỗi bổ ngữ treo (Dangling modifiers), loại bỏ trùng lặp từ (Redundancy), phân biệt động từ dễ nhầm lẫn (Lie/Lay/Rise/Raise), đảo ngữ toàn bộ chỉ nơi chốn/phương hướng và cấu trúc song song tuyệt đối.

CHƯA MỞ
Các bài học của Cột Mốc này đang bị khóa. Bạn cần vượt qua Bài Test Cột Mốc 07 (đạt tối thiểu 80% tương đương 32/40 câu) để mở khóa toàn bộ!
Làm bài test Cột Mốc 07 ngay
#36

Động Từ Gây Nhầm Lẫn: Lie/Lay, Rise/Raise & Động Từ Đổi Nghĩa

Confusing Verbs: Lie vs Lay, Rise vs Raise & Semantic Shifts

C1+

Phân biệt tuyệt đối các cặp động từ dễ nhầm lẫn nhất trong tiếng Anh học thuật: Lie - Lay - Lain vs Lay - Laid - Laid; Rise vs Raise; Sit vs Set; và các động từ đổi nghĩa theo cấu trúc (mean, propose, go on, try).

Từ Loại & Cấu Trúc TừVào học
#37

Lỗi Bổ Ngữ Treo, Trùng Lặp Từ & Đảo Ngữ Phong Cách

Dangling Modifiers, Academic Redundancy & Stylistic Inversion

C2

Xử lý triệt để bẫy ngữ pháp học thuật đỉnh cao: Sửa lỗi bổ ngữ phân từ treo (Dangling participles), loại bỏ trùng lặp thông tin thừa (Redundancy/Pleonasm), đảo ngữ toàn bộ chỉ nơi chốn và trạng từ phương hướng.

Ngữ Pháp Nâng CaoVào học
Cổng Đánh Giá Năng Lực

Bài Test Tổng Kết Cột Mốc 08

Cần hoàn thành các bài học và vượt qua Bài Test Cột Mốc 07 để mở khóa bài kiểm tra này.

40 câu trắc nghiệm•40 phút làm bài•Chuẩn đậu: ≥ 80% (32 câu)
Chưa mở khóa bài test