Hành Trình Chinh Phục Ngữ Pháp
Học lần lượt từng bài học theo chặng. Sau khi hoàn thành, làm Bài Test Tổng Kết Cột Mốc (40 câu). Đạt từ 32/40 câu (80%) để qua ải và mở khóa vĩnh viễn các bài học của Cột Mốc tiếp theo!
Milestone 1: Khởi Đầu & Nền Móng Ngữ Pháp
Xây dựng nền tảng vững chắc với 12 thì cơ bản (Hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn, Quá khứ đơn, Tương lai), Danh từ, Đại từ, Mạo từ và Tính từ/Trạng từ.
Thì Hiện Tại Đơn
Present Simple Tense
Diễn tả chân lý, sự thật hiển nhiên, thói quen lặp đi lặp lại hoặc lịch trình, thời khóa biểu cố định.
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn
Present Continuous Tense
Diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói, xu hướng biến đổi hoặc kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần.
Thì Quá Khứ Đơn
Past Simple Tense
Diễn tả hành động đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ tại một thời điểm xác định, hoặc chuỗi hành động nối tiếp nhau.
Thì Tương Lai Đơn (Will)
Future Simple Tense
Diễn tả quyết định tức thì tại thời điểm nói, lời hứa, lời đề nghị, đe dọa hoặc dự đoán không có căn cứ hiện tại.
Tương Lai: Be Going To
Near Future (Be Going To)
Diễn tả dự định, kế hoạch đã được quyết định trước lúc nói hoặc dự đoán tương lai dựa trên bằng chứng cụ thể trước mắt.
Danh Từ (Noun)
Nouns & Determiners
Nắm vững danh từ đếm được, không đếm được, danh từ số nhiều bất quy tắc và mạo từ (a/an/the).
Đại Từ (Pronoun)
Pronouns & Possessives
Nắm vững đại từ nhân xưng, tân ngữ, tính từ sở hữu, đại từ sở hữu và đại từ phản thân.
Tính Từ (Adjective)
Adjectives & Word Order
Vị trí tính từ, trật tự tính từ trước danh từ (OSASCOMP), và phân biệt đuôi tính từ -ed và -ing.
Trạng Từ (Adverb)
Adverbs & Word Formation
Trạng từ chỉ cách thức, tần suất, thời gian, mức độ và các trạng từ đặc biệt không có đuôi -ly (fast, hard, late, well).
Bài Test Tổng Kết Cột Mốc 01
Tổng kết toàn bộ kiến thức của các bài học trên. Yêu cầu làm đúng tối thiểu 32/40 câu (80%) để hoàn thành cột mốc và mở khóa các bài học của Cột Mốc tiếp theo.
Milestone 2: Tăng Tốc & Ngữ Pháp Ứng Dụng
Nâng cấp kỹ năng với Hiện tại hoàn thành, Quá khứ tiếp diễn, Cấu trúc so sánh, Giới từ, Liên từ và Động từ khuyết thiếu cơ bản.
Thì Hiện Tại Hoàn Thành
Present Perfect Tense
Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ kéo dài đến hiện tại, trải nghiệm cuộc đời, hoặc hành động vừa xảy ra để lại kết quả ở hiện tại.
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn
Past Continuous Tense
Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ, hoặc hai hành động song song, hoặc hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào.
Giới Từ (Preposition)
Prepositions of Time & Place
Quy tắc dùng giới từ chỉ thời gian, nơi chốn (In, On, At) và các cụm giới từ cố định thông dụng.
Liên Từ (Conjunction)
Conjunctions & Connectors
Liên từ kết hợp (FANBOYS), liên từ tương quan (either...or, neither...nor) và liên từ phụ thuộc (although, because, whereas).
Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verbs)
Modal Verbs & Modals in Past
Cách dùng Can, Could, May, Might, Must, Have to, Should, Ought to và Modal hoàn thành trong quá khứ (Must have V3, Should have V3).
Cấu Trúc So Sánh Toàn Diện
Degrees of Comparison
So sánh bằng, so sánh hơn, so sánh nhất, so sánh kép (The more... the more), và so sánh bội số (twice as... as).
Bài Test Tổng Kết Cột Mốc 02
Cần hoàn thành các bài học và vượt qua Bài Test Cột Mốc 01 để mở khóa bài kiểm tra này.
Milestone 3: Bứt Phá Trung Cấp Chắc Chắn
Chinh phục thì Hoàn thành tiếp diễn, Quá khứ hoàn thành, Gerunds & Infinitives, Câu bị động và Thể sai khiến.
Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn
Present Perfect Continuous Tense
Nhấn mạnh tính liên tục, kéo dài không ngừng của hành động bắt đầu từ quá khứ đến hiện tại hoặc vừa dừng để lại dấu vết rõ rệt.
Thì Quá Khứ Hoàn Thành
Past Perfect Tense
Diễn tả hành động xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác hoặc trước một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.
Thì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn
Past Perfect Continuous Tense
Nhấn mạnh quá trình và tính liên tục của một hành động đã diễn ra trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ.
Thì Tương Lai Tiếp Diễn
Future Continuous Tense
Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm hoặc khoảng thời gian xác định trong tương lai.
Thì Tương Lai Hoàn Thành
Future Perfect Tense
Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc trước một hành động khác trong tương lai.
Danh Động Từ (V-ing) & Động Từ Nguyên Mẫu (To-V)
Gerunds & Infinitives
Quy tắc sử dụng V-ing, To-V, động từ nguyên thể không to (Bare-V) và các động từ đổi nghĩa khi đổi dạng.
Câu Bị Động Toàn Diện
Passive Voice Master
Chuyển đổi câu chủ động sang bị động ở mọi thì, bị động với động từ khuyết thiếu và bị động kép (It is said that...).
Bài Test Tổng Kết Cột Mốc 03
Cần hoàn thành các bài học và vượt qua Bài Test Cột Mốc 02 để mở khóa bài kiểm tra này.
Milestone 4: Cấu Trúc Phức & Tư Duy Học Thuật
Làm chủ các loại Câu điều kiện, Mệnh đề quan hệ, Câu tường thuật, Wish & If only và Modal verbs quá khứ.
Câu Điều Kiện (Type 0, 1, 2, 3 & Mixed)
Conditional Sentences (0, 1, 2, 3 & Mixed)
Nắm vững toàn bộ câu điều kiện loại 0, 1, 2, 3, điều kiện hỗn hợp (Mixed conditionals) và cấu trúc đảo ngữ của If.
Mệnh Đề Quan Hệ
Relative Clauses & Reduction
Đại từ quan hệ (Who, Whom, Whose, Which, That), mệnh đề xác định/không xác định và kỹ thuật rút gọn mệnh đề quan hệ.
Câu Gián Tiếp & Tường Thuật
Reported Speech Master
Quy tắc lùi thì, đổi đại từ, biến đổi trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn, câu hỏi gián tiếp và câu mệnh lệnh tường thuật.
Cấu Trúc Wish & If Only
Wish & If Only Structures
Cấu trúc câu ước muốn ở hiện tại (trái thực tế), quá khứ (tiếc nuối) và tương lai (mong muốn thay đổi).
Bài Test Tổng Kết Cột Mốc 04
Cần hoàn thành các bài học và vượt qua Bài Test Cột Mốc 03 để mở khóa bài kiểm tra này.
Milestone 5: Tinh Hoa & Chinh Phục Ngữ Pháp Đỉnh Cao
Chinh phục Đảo ngữ (Inversion), Thể giả định (Subjunctive), Mệnh đề phân từ rút gọn, Mệnh đề danh từ và các bẫy ngữ pháp học thuật.
Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn
Future Perfect Continuous Tense
Nhấn mạnh khoảng thời gian và tính liên tục của một hành động tính đến một thời điểm xác định trong tương lai.
Cấu Trúc Đảo Ngữ & Nhấn Mạnh
Inversion & Cleft Sentences
Đảo ngữ với trạng từ phủ định, cấu trúc No sooner... than, Not only... but also, Only when/after, và câu chẻ nhấn mạnh (Cleft sentences).
Mệnh Đề Danh Từ
Noun Clauses
Cấu trúc và chức năng của mệnh đề danh từ dẫn bởi That, Whether/If, hoặc từ nghi vấn (Wh-words) làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Bài Test Tổng Kết Cột Mốc 05
Cần hoàn thành các bài học và vượt qua Bài Test Cột Mốc 04 để mở khóa bài kiểm tra này.
Milestone 6: Cấu Trúc Học Thuật & Hòa Hợp Cú Pháp
Chinh phục hòa hợp chủ - vị nâng cao, động từ khuyết thiếu đặc biệt (Need, Dare, To Be, Get), câu hỏi phức, phủ định chuyển vị và giới hạn Dative Shift.
Sự Hòa Hợp Giữa Chủ Ngữ & Động Từ Nâng Cao
Advanced Subject-Verb Agreement
Quy tắc hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ khi có cụm giới từ xen giữa (as well as, along with), đại từ phiếm chỉ, danh từ tập thể, và cấu trúc A/The number of.
Động Từ Đặc Biệt: Need, Dare, To Be & Get
Special Verbs: Need, Dare, To Be & Get
Nắm vững Need (động từ thường vs khiếm khuyết, needn't have P2), Dare, cấu trúc đặc biệt của To Be (be of, be to, were S to V) và thành ngữ với Get.
Câu Hỏi Phức, Câu Hỏi Đuôi & Phủ Định Nâng Cao
Embedded Questions, Tag Questions & Transferred Negation
Làm chủ trật tự từ trong câu hỏi phức (không đảo ngữ), các trường hợp câu hỏi đuôi đặc biệt (I am, Let's, Nobody), phủ định chuyển vị và cấu trúc much less.
Quy Tắc Dative Shift & Các Động Từ Cấm Hoán Vị Tân Ngữ
Dative Shift Constraints & Non-Alternating Verbs
Hiểu rõ quy tắc đảo vị trí 2 tân ngữ (Dative Shift), hạn chế khi cả hai tân ngữ là đại từ, và danh sách các động từ gốc Latinh cấm hoán vị (explain, introduce, describe).
Bài Test Tổng Kết Cột Mốc 06
Cần hoàn thành các bài học và vượt qua Bài Test Cột Mốc 05 để mở khóa bài kiểm tra này.
Milestone 7: Đỉnh Cao Cú Pháp & Mệnh Đề Phong Cách
Làm chủ phép so sánh logic (that of/those of), danh từ làm tính từ, động từ tri giác nâng cao, nguyên mẫu hoàn thành (to have P2), thể giả định cổ và đảo ngữ nhượng bộ.
So Sánh Bất Hợp Lý & Các Cấu Trúc So Sánh Học Thuật
Illogical Comparisons, Proportional & Multiplicative Structures
Khắc phục triệt để lỗi so sánh khập khiễng (Illogical comparisons) với that of / those of, cấu trúc so sánh giữa đúng 2 đối tượng, so sánh bội số và thành ngữ Many a.
Thể Giả Định Cổ, Should Cảm Thán & Đảo Ngữ Nhượng Bộ
Archaic Subjunctives, Emotive Should & Concession Inversion
Chinh phục các công thức giả định cổ cố định (Come what may, Be that as it may, Suffice it to say), Should cảm thán sau tính từ cảm xúc, và các mẫu đảo ngữ nhượng bộ (Adj + though/as + S + V).
Bài Test Tổng Kết Cột Mốc 07
Cần hoàn thành các bài học và vượt qua Bài Test Cột Mốc 06 để mở khóa bài kiểm tra này.
Milestone 8: Chẩn Đoán Lỗi & Tinh Hoa Học Thuật C2
Chinh phục bài thi học thuật đỉnh cao: Chẩn đoán lỗi bổ ngữ treo (Dangling modifiers), loại bỏ trùng lặp từ (Redundancy), phân biệt động từ dễ nhầm lẫn (Lie/Lay/Rise/Raise), đảo ngữ toàn bộ chỉ nơi chốn/phương hướng và cấu trúc song song tuyệt đối.
Động Từ Gây Nhầm Lẫn: Lie/Lay, Rise/Raise & Động Từ Đổi Nghĩa
Confusing Verbs: Lie vs Lay, Rise vs Raise & Semantic Shifts
Phân biệt tuyệt đối các cặp động từ dễ nhầm lẫn nhất trong tiếng Anh học thuật: Lie - Lay - Lain vs Lay - Laid - Laid; Rise vs Raise; Sit vs Set; và các động từ đổi nghĩa theo cấu trúc (mean, propose, go on, try).
Lỗi Bổ Ngữ Treo, Trùng Lặp Từ & Đảo Ngữ Phong Cách
Dangling Modifiers, Academic Redundancy & Stylistic Inversion
Xử lý triệt để bẫy ngữ pháp học thuật đỉnh cao: Sửa lỗi bổ ngữ phân từ treo (Dangling participles), loại bỏ trùng lặp thông tin thừa (Redundancy/Pleonasm), đảo ngữ toàn bộ chỉ nơi chốn và trạng từ phương hướng.
Bài Test Tổng Kết Cột Mốc 08
Cần hoàn thành các bài học và vượt qua Bài Test Cột Mốc 07 để mở khóa bài kiểm tra này.