Trang chủNgữ phápQuy Tắc Dative Shift & Các Động Từ Cấm Hoán Vị Tân Ngữ
Danh sách ngữ pháp
0%
Chuyên đề #33 / 37Mẫu Câu & Mệnh ĐềLevel: C1

Quy Tắc Dative Shift & Các Động Từ Cấm Hoán Vị Tân Ngữ

(Dative Shift Constraints & Non-Alternating Verbs)

Hiểu rõ quy tắc đảo vị trí 2 tân ngữ (Dative Shift), hạn chế khi cả hai tân ngữ là đại từ, và danh sách các động từ gốc Latinh cấm hoán vị (explain, introduce, describe).

Công thức trọng tâm

1. Dative Alternation: V + IO + DO <===> V + DO + to/for + IO (give him the book <===> give the book to him) 2. Dual Pronoun Rule: Verb + Direct Pronoun + to/for + Indirect Pronoun (Hand it to me - KHÔNG DÙNG: Hand me it) 3. Non-Alternating Verbs (CẤM hoán vị: BẮT BUỘC dùng 'to/for'): explain, introduce, announce, describe, mention, confess, suggest, recommend -> S + explain + STH + to SB (KHÔNG DÙNG: explain sb sth)

Cách dùng & Quy tắc thiết yếu

1

Quy tắc khi cả 2 tân ngữ đều là đại từ nhân xưng: Bắt buộc dùng cấu trúc 'V + Pronoun(DO) + to/for + Pronoun(IO)'.

Ví dụ: When the notary completed the affidavit, she handed it to me immediately.

Dịch: Khi công chứng viên hoàn tất bản tuyên thệ, bà ấy liền trao nó cho tôi ngay lập tức.

2

Động từ 'explain', 'describe', 'announce' cấm cấu trúc 2 tân ngữ liền kề (không dùng explain sb sth).

Ví dụ: The lead architect explained the blueprint to the construction crew in great detail.

Dịch: Kiến trúc sư trưởng đã giải thích bản vẽ chi tiết cho đội ngũ thi công.

3

Động từ 'introduce' và 'mention' bắt buộc dùng giới từ 'to': introduce someone TO someone.

Ví dụ: Allow me to introduce our distinguished visiting scholar to the academic committee.

Dịch: Cho phép tôi được giới thiệu học giả thỉnh giảng ưu tú của chúng tôi với hội đồng học thuật.

4

Phân biệt 'Say' và 'Tell': 'Tell' bắt buộc có tân ngữ chỉ người nhận tin trực tiếp (tell someone that...), 'Say' phải đi với 'to someone'.

Ví dụ: She told the journalists that the corporate restructuring would preserve frontline jobs.

Dịch: Bà ấy đã nói với các nhà báo rằng cuộc tái cấu trúc công ty sẽ giữ lại các vị trí tuyến đầu.

5

Các thành ngữ cố định với Tell: tell a lie, tell the truth, tell a story, tell the time, tell the difference.

Ví dụ: It is often challenging for novice art collectors to tell the difference between an original and a forgery.

Dịch: Các nhà sưu tập nghệ thuật mới vào nghề thường gặp khó khăn trong việc phân biệt sự khác nhau giữa tranh gốc và tranh giả.

Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp

give / send / lend / hand it to meexplain sth to sbintroduce sb to sbdescribe sth to sbtell sb that / say to sb that
LỖI PHỔ BIẾN HỌC VIÊN HAY MẮC PHẢI
Sai: The professor explained the students the complex thermodynamic theorem.
Đúng: The professor explained the complex thermodynamic theorem to the students.

Giải thích: Động từ 'explain' không cho phép hoán vị dative shift. Phải dùng 'explain sth to sb' hoặc 'explain to sb sth'.

Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế:

Chuyên đề trướcCâu Hỏi Phức, Câu Hỏi Đuôi & Phủ Định Nâng Cao
Chuyên đề kế tiếpSo Sánh Bất Hợp Lý & Các Cấu Trúc So Sánh Học Thuật