Cấu Trúc So Sánh Toàn Diện
(Degrees of Comparison)So sánh bằng, so sánh hơn, so sánh nhất, so sánh kép (The more... the more), và so sánh bội số (twice as... as).
Công thức trọng tâm
- So sánh bằng: as + adj/adv + as
not as/so + adj/adv + as
- So sánh hơn: Adj ngắn-er + than
more + Adj dài + than
- So sánh nhất: the + Adj ngắn-est
the most + Adj dài
- So sánh kép: The + so sánh hơn..., the + so sánh hơn...
- Bội số: twice / three times + as + adj + asCách dùng & Quy tắc thiết yếu
So sánh bằng: as + adj/adv + as (phủ định: not as/so... as).
Ví dụ: She drives as carefully and patiently as a professional chauffeur.
Dịch: Cô ấy lái xe cẩn thận và kiên nhẫn như một tài xế chuyên nghiệp.
So sánh hơn: Adj ngắn-er / more + Adj dài + than (nhấn mạnh: much/far).
Ví dụ: This new laptop processor is significantly faster and far more efficient.
Dịch: Bộ xử lý máy tính mới này nhanh hơn đáng kể và hiệu quả hơn rất nhiều.
So sánh nhất: the + Adj ngắn-est / the most + Adj dài.
Ví dụ: Mount Everest is the highest mountain peak above sea level on Earth.
Dịch: Đỉnh Everest là đỉnh núi cao nhất trên mực nước biển trên Trái đất.
So sánh kép (The more... the more...: Càng... thì càng...).
Ví dụ: The more books you read, the more knowledge and wisdom you gain.
Dịch: Bạn càng đọc nhiều sách, bạn càng tích lũy được nhiều kiến thức và sự thông thái.
So sánh bội số: twice / three times + as + adj + as.
Ví dụ: This luxury apartment is three times as large as our previous rental flat.
Dịch: Căn hộ cao cấp này rộng gấp ba lần căn hộ thuê trước đây của chúng tôi.
Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp
Giải thích: Tính từ ngắn 'tall' chỉ thêm -er thành 'taller', tuyệt đối KHÔNG dùng kèm 'more'.
Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế: