Câu Gián Tiếp & Tường Thuật
(Reported Speech Master)Quy tắc lùi thì, đổi đại từ, biến đổi trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn, câu hỏi gián tiếp và câu mệnh lệnh tường thuật.
Công thức trọng tâm
- Câu trần thuật: S + said (that) / told + O (that) + Mệnh đề lùi thì
- Câu hỏi Yes/No: S + asked + O + if/whether + S + V(lùi thì, không đảo ngữ)
- Câu hỏi Wh-: S + asked + O + Wh-word + S + V(lùi thì, không đảo ngữ)
- Câu mệnh lệnh: S + told/asked/ordered + O + to-V / not to-VCách dùng & Quy tắc thiết yếu
Lùi thì: Hiện tại đơn → Quá khứ đơn; HTTD → QKTD; HTHT/QKĐ → QKHT; Will → Would; Can → Could.
Ví dụ: Mary said that she was preparing her presentation and would submit it soon.
Dịch: Mary nói rằng cô ấy đang chuẩn bị bài thuyết trình và sẽ nộp sớm.
Đổi trạng từ thời gian và nơi chốn (today → that day, tomorrow → the next day, here → there).
Ví dụ: He told me that he had arrived in London the previous day.
Dịch: Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã đến London vào ngày hôm trước.
Câu hỏi gián tiếp: giữ trật tự khẳng định S + V, không đảo trợ động từ.
Ví dụ: The tourist asked me where the nearest metro station was located.
Dịch: Khách du lịch hỏi tôi nhà ga tàu điện ngầm gần nhất nằm ở đâu.
Câu mệnh lệnh tường thuật: tell/ask/order + O + to-V / not to-V.
Ví dụ: The doctor advised him to drink more water and not to stay up late.
Dịch: Bác sĩ khuyên anh ấy nên uống nhiều nước và không được thức khuya.
Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp
Giải thích: Trong câu hỏi gián tiếp, trật tự từ phải là dạng khẳng định (S + V: where I lived), tuyệt đối KHÔNG đảo trợ động từ 'did' lên trước.
Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế: