Trang chủNgữ phápCâu Gián Tiếp & Tường Thuật
Danh sách ngữ pháp
0%
Chuyên đề #26 / 37Mẫu Câu & Mệnh ĐềLevel: B1-B2

Câu Gián Tiếp & Tường Thuật

(Reported Speech Master)

Quy tắc lùi thì, đổi đại từ, biến đổi trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn, câu hỏi gián tiếp và câu mệnh lệnh tường thuật.

Công thức trọng tâm

- Câu trần thuật: S + said (that) / told + O (that) + Mệnh đề lùi thì - Câu hỏi Yes/No: S + asked + O + if/whether + S + V(lùi thì, không đảo ngữ) - Câu hỏi Wh-: S + asked + O + Wh-word + S + V(lùi thì, không đảo ngữ) - Câu mệnh lệnh: S + told/asked/ordered + O + to-V / not to-V

Cách dùng & Quy tắc thiết yếu

1

Lùi thì: Hiện tại đơn → Quá khứ đơn; HTTD → QKTD; HTHT/QKĐ → QKHT; Will → Would; Can → Could.

Ví dụ: Mary said that she was preparing her presentation and would submit it soon.

Dịch: Mary nói rằng cô ấy đang chuẩn bị bài thuyết trình và sẽ nộp sớm.

2

Đổi trạng từ thời gian và nơi chốn (today → that day, tomorrow → the next day, here → there).

Ví dụ: He told me that he had arrived in London the previous day.

Dịch: Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã đến London vào ngày hôm trước.

3

Câu hỏi gián tiếp: giữ trật tự khẳng định S + V, không đảo trợ động từ.

Ví dụ: The tourist asked me where the nearest metro station was located.

Dịch: Khách du lịch hỏi tôi nhà ga tàu điện ngầm gần nhất nằm ở đâu.

4

Câu mệnh lệnh tường thuật: tell/ask/order + O + to-V / not to-V.

Ví dụ: The doctor advised him to drink more water and not to stay up late.

Dịch: Bác sĩ khuyên anh ấy nên uống nhiều nước và không được thức khuya.

Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp

said that / told me thatasked if / whetherthe next day / the previous day
LỖI PHỔ BIẾN HỌC VIÊN HAY MẮC PHẢI
Sai: She asked me where did I live.
Đúng: She asked me where I lived.

Giải thích: Trong câu hỏi gián tiếp, trật tự từ phải là dạng khẳng định (S + V: where I lived), tuyệt đối KHÔNG đảo trợ động từ 'did' lên trước.

Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế:

Chuyên đề trướcCấu Trúc So Sánh Toàn Diện
Chuyên đề kế tiếpCấu Trúc Wish & If Only