Câu Điều Kiện (Type 0, 1, 2, 3 & Mixed)
(Conditional Sentences (0, 1, 2, 3 & Mixed))Nắm vững toàn bộ câu điều kiện loại 0, 1, 2, 3, điều kiện hỗn hợp (Mixed conditionals) và cấu trúc đảo ngữ của If.
Công thức trọng tâm
- Loại 0 (Sự thật): If + S + V(hiện tại), S + V(hiện tại)
- Loại 1 (Có thật tương lai): If + S + V(hiện tại), S + will + V
- Loại 2 (Trái hiện tại): If + S + V2/were, S + would/could + V
- Loại 3 (Trái quá khứ): If + S + had + V3, S + would/could have + V3
- Hỗn hợp (3-2): If + S + had + V3, S + would + V (now)Cách dùng & Quy tắc thiết yếu
Loại 0 (Sự thật hiển nhiên): If + HTĐ, HTĐ.
Ví dụ: If you heat water to 100 degrees Celsius, it boils and turns into steam.
Dịch: Nếu bạn đun nước đến 100 độ C, nước sôi và chuyển thành hơi nước.
Loại 1 (Có thể xảy ra tương lai): If + HTĐ, will + V.
Ví dụ: If the weather is sunny tomorrow, we will go hiking in the national park.
Dịch: Nếu thời tiết ngày mai có nắng, chúng tôi sẽ đi leo núi ở công viên quốc gia.
Loại 2 (Trái thực tế hiện tại): If + V2/were, would/could + V.
Ví dụ: If I were you, I would accept that prestigious international job offer.
Dịch: Nếu tôi là bạn, tôi sẽ chấp nhận lời mời làm việc quốc tế danh giá đó.
Loại 3 (Trái thực tế quá khứ): If + had V3, would have V3.
Ví dụ: If she had set her alarm clock, she wouldn't have missed the morning train.
Dịch: Nếu cô ấy đã đặt chuông báo thức, cô ấy đã không bị lỡ chuyến tàu buổi sáng.
Điều kiện hỗn hợp (Mixed 3-2): Giả thiết quá khứ, kết quả hiện tại.
Ví dụ: If he had taken my advice yesterday, he wouldn't be in trouble right now.
Dịch: Nếu hôm qua anh ấy nghe lời khuyên của tôi, bây giờ anh ấy đã không gặp rắc rối.
Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp
Giải thích: Trong mệnh đề IF của câu điều kiện loại 1, KHÔNG BAO GIỜ dùng 'will'. Phải dùng thì Hiện tại đơn (have).
Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế: