Câu Bị Động Toàn Diện
(Passive Voice Master)Chuyển đổi câu chủ động sang bị động ở mọi thì, bị động với động từ khuyết thiếu và bị động kép (It is said that...).
Công thức trọng tâm
Quy tắc chung: S + Be (chia thì tương ứng) + V3/ed (+ by O)
- Hiện tại đơn: am/is/are + V3
- Quá khứ đơn: was/were + V3
- Hiện tại hoàn thành: have/has been + V3
- Động từ khuyết thiếu: Modal + be + V3
- Bị động kép: It is reported that... / S + is said to be/to have V3Cách dùng & Quy tắc thiết yếu
Dùng khi đối tượng nhận hành động quan trọng hơn người thực hiện.
Ví dụ: English is spoken by millions of people across the globe.
Dịch: Tiếng Anh được nói bởi hàng triệu người trên toàn cầu.
Bị động các thì đơn giản: Hiện tại (am/is/are + V3), Quá khứ (was/were + V3).
Ví dụ: The historic stone bridge was constructed by skilled craftsmen in 1920.
Dịch: Cây cầu đá lịch sử được xây dựng bởi các nghệ nhân lành nghề vào năm 1920.
Bị động các thì tiếp diễn và hoàn thành: being + V3 / been + V3.
Ví dụ: A brand new hospital is being built in our neighborhood right now.
Dịch: Một bệnh viện hoàn toàn mới đang được xây dựng ở khu phố chúng tôi ngay lúc này.
Bị động với động từ khuyết thiếu: Modal + be + V3.
Ví dụ: All laboratory safety regulations must be observed strictly by everyone.
Dịch: Mọi quy định an toàn phòng thí nghiệm bắt buộc phải được tuân thủ nghiêm ngặt bởi tất cả mọi người.
Bị động kép và thể truyền khiến (have something done).
Ví dụ: She had her laptop repaired by a professional technician yesterday.
Dịch: Hôm qua cô ấy đã mang laptop đi sửa bởi một kỹ thuật viên chuyên nghiệp.
Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp
Giải thích: Động từ chính trong câu bị động LUÔN LUÔN ở dạng quá khứ phân từ V3/ed (destroyed), không bao giờ dùng dạng nguyên thể.
Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế: