Thì Tương Lai Đơn (Will)
(Future Simple Tense)Diễn tả quyết định tức thì tại thời điểm nói, lời hứa, lời đề nghị, đe dọa hoặc dự đoán không có căn cứ hiện tại.
Công thức trọng tâm
(+) S + will + V(nguyên mẫu)
(-) S + will not (won't) + V
(?) Will + S + V?Cách dùng & Quy tắc thiết yếu
Quyết định được đưa ra tức thì ngay tại thời điểm nói (không có dự định từ trước).
Ví dụ: It is quite warm in here. I will open the window for some fresh air.
Dịch: Trong phòng khá nóng. Tôi sẽ mở cửa sổ để đón chút không khí trong lành.
Dự đoán tương lai dựa trên quan điểm, cảm nghĩ cá nhân (think, believe, hope).
Ví dụ: I think artificial intelligence will transform medical diagnostics in the future.
Dịch: Tôi nghĩ trí tuệ nhân tạo sẽ biến đổi ngành chẩn đoán y khoa trong tương lai.
Lời hứa (promise), lời đề nghị giúp đỡ (offer) hoặc lời cảnh báo.
Ví dụ: Don't worry about those heavy boxes; I will help you carry them.
Dịch: Đừng lo về những chiếc hộp nặng đó; tôi sẽ giúp bạn mang chúng.
Dùng trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại 1.
Ví dụ: If you practice speaking English every day, your fluency will improve rapidly.
Dịch: Nếu bạn luyện nói tiếng Anh mỗi ngày, độ trôi chảy của bạn sẽ tiến bộ nhanh chóng.
Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp
Giải thích: Kế hoạch đã có dự định từ trước (decided last week) dùng 'be going to', KHÔNG dùng 'will' (will chỉ dùng cho quyết định tức thời).
Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế: