Tương Lai: Be Going To
(Near Future (Be Going To))Diễn tả dự định, kế hoạch đã được quyết định trước lúc nói hoặc dự đoán tương lai dựa trên bằng chứng cụ thể trước mắt.
Công thức trọng tâm
(+) S + am/is/are + going to + V(nguyên mẫu)
(-) S + am/is/are not + going to + V
(?) Am/Is/Are + S + going to + V?Cách dùng & Quy tắc thiết yếu
Dự định, kế hoạch đã được tính toán và quyết định từ trước thời điểm nói.
Ví dụ: We have already booked our flights; we are going to spend our holiday in Da Nang.
Dịch: Chúng tôi đã đặt vé máy bay rồi; chúng tôi sẽ đi nghỉ dưỡng ở Đà Nẵng.
Dự đoán tương lai dựa trên bằng chứng, dấu hiệu rõ ràng trước mắt.
Ví dụ: Look at those dark clouds in the sky! It is going to rain very soon.
Dịch: Hãy nhìn những đám mây đen kịt trên bầu trời kìa! Trời sắp mưa rồi.
Dấu hiệu cảnh báo trực tiếp về nguy cơ sắp xảy ra.
Ví dụ: Watch out! That unstable ladder is going to fall!
Dịch: Coi chừng! Chiếc thang chông chênh kia sắp đổ xuống rồi!
Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp
Giải thích: Khi có bằng chứng cụ thể trước mắt (mây đen vần vũ), PHẢI dùng 'is going to rain' thay vì 'will rain'.
Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế: