Trang chủNgữ phápCấu Trúc Đảo Ngữ & Nhấn Mạnh
Danh sách ngữ pháp
0%
Chuyên đề #28 / 37Ngữ Pháp Nâng CaoLevel: C1-C2

Cấu Trúc Đảo Ngữ & Nhấn Mạnh

(Inversion & Cleft Sentences)

Đảo ngữ với trạng từ phủ định, cấu trúc No sooner... than, Not only... but also, Only when/after, và câu chẻ nhấn mạnh (Cleft sentences).

Công thức trọng tâm

Trạng từ phủ định đứng đầu câu: Negative Adv + Trợ động từ + S + V - Never / Rarely / Seldom / Scarcely + Auxiliary + S + V - No sooner had + S + V3 + than + S + V2 - Hardly / Scarcely had + S + V3 + when + S + V2 - Not only + Auxiliary + S + V, but S + also + V - Only by / Only when / Only after + ... + Auxiliary + S + V - Câu chẻ: It is/was + thành phần nhấn mạnh + that/who + S + V

Cách dùng & Quy tắc thiết yếu

1

Đảo ngữ với trạng từ phủ định đứng đầu câu: Never / Rarely / Seldom + Trợ động từ + S + V.

Ví dụ: Never in my entire career have I witnessed such extraordinary talent.

Dịch: Chưa bao giờ trong toàn bộ sự nghiệp tôi lại chứng kiến một tài năng phi thường như vậy.

2

Cặp từ vừa mới... thì...: No sooner had S + V3 THAN S + V2.

Ví dụ: No sooner had he opened the front door than the phone began to ring.

Dịch: Anh ấy vừa mới mở cửa trước thì điện thoại bắt đầu reo vang.

3

Hardly / Scarcely had S + V3 WHEN S + V2.

Ví dụ: Hardly had the movie started when the power suddenly went out in the theater.

Dịch: Bộ phim vừa mới bắt đầu thì rạp chiếu phim đột ngột bị mất điện.

4

Not only + Trợ động từ + S + V, but S also V.

Ví dụ: Not only did she win the gold medal, but she also set a new world record.

Dịch: Không những cô ấy giành huy chương vàng, mà cô ấy còn lập kỷ lục thế giới mới.

5

Câu chẻ nhấn mạnh (Cleft sentence): It is/was + thành phần nhấn mạnh + that/who + S + V.

Ví dụ: It was Mary who designed this award-winning educational application.

Dịch: Chính Mary là người đã thiết kế ứng dụng giáo dục đoạt giải thưởng này.

Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp

Never / Rarely / Seldom / LittleNo sooner... thanHardly / Barely... whenNot until... did S + VIt is/was... that...
LỖI PHỔ BIẾN HỌC VIÊN HAY MẮC PHẢI
Sai: Never I have seen such a breathtaking view.
Đúng: Never have I seen such a breathtaking view.

Giải thích: Khi trạng từ phủ định 'Never' đứng đầu câu, BẮT BUỘC phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: 'Never have I seen'.

Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế:

Chuyên đề trướcCấu Trúc Wish & If Only
Chuyên đề kế tiếpMệnh Đề Danh Từ