Mệnh Đề Danh Từ
(Noun Clauses)Cấu trúc và chức năng của mệnh đề danh từ dẫn bởi That, Whether/If, hoặc từ nghi vấn (Wh-words) làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Công thức trọng tâm
- Dẫn bởi That: That + S + V (sự thật/việc rằng...)
- Dẫn bởi If/Whether: Whether/If + S + V (liệu... hay không)
- Dẫn bởi từ nghi vấn: Wh-word (What, Where, Why, How, Who) + S + V
- Vị trí: Đứng đầu câu làm chủ ngữ (That she passed surprised us) hoặc sau động từ làm tân ngữ (I know what you mean).Cách dùng & Quy tắc thiết yếu
Mệnh đề danh từ làm chủ ngữ đứng đầu câu (dẫn bởi That, What, How, Whether).
Ví dụ: How she managed to solve such a complex engineering problem impressed everyone.
Dịch: Cách cô ấy giải quyết một bài toán kỹ thuật phức tạp như vậy đã gây ấn tượng với tất cả mọi người.
Mệnh đề danh từ làm tân ngữ sau động từ (dẫn bởi What, Where, Why, How).
Ví dụ: I completely understand what you mean and agree with your proposal.
Dịch: Tôi hoàn toàn hiểu những gì bạn muốn nói và đồng ý với đề xuất của bạn.
Trật tự từ trong mệnh đề danh từ LUÔN LÀ khẳng định S + V (không đảo ngữ).
Ví dụ: Could you please explain to me where the manager went after the meeting?
Dịch: Bạn có thể giải thích cho tôi biết người quản lý đã đi đâu sau cuộc họp không?
Mệnh đề danh từ dẫn bởi Whether / If thể hiện sự phân vân, lựa chọn.
Ví dụ: We are still discussing whether the international conference will be held in person or online.
Dịch: Chúng tôi vẫn đang thảo luận xem liệu hội nghị quốc tế sẽ được tổ chức trực tiếp hay trực tuyến.
Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp
Giải thích: Trong mệnh đề danh từ, trật tự từ là dạng khẳng định (S + V: where he goes), KHÔNG đảo trợ động từ 'does' lên trước.
Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế: