Thì Quá Khứ Hoàn Thành
(Past Perfect Tense)Diễn tả hành động xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác hoặc trước một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.
Công thức trọng tâm
(+) S + had + V3/ed
(-) S + had not + V3/ed
(?) Had + S + V3/ed?Cách dùng & Quy tắc thiết yếu
Hành động xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.
Ví dụ: When we arrived at the station, the express train had already departed.
Dịch: Khi chúng tôi đến nhà ga, chuyến tàu tốc hành đã khởi hành từ trước đó.
Hành động hoàn thành trước một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ: By 2015, Mr. David had lived and worked in four different countries.
Dịch: Tính đến trước năm 2015, ông David đã từng sống và làm việc ở 4 quốc gia khác nhau.
Cấu trúc thời gian phổ biến: By the time + QKĐ, S + had V3.
Ví dụ: By the time the police arrived, the burglars had escaped through the window.
Dịch: Trước khi cảnh sát đến nơi, những kẻ trộm đã tẩu thoát qua cửa sổ.
Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp
Giải thích: Bộ phim bắt đầu TRƯỚC khi tôi đến, nên hành động bắt đầu phim phải chia Quá khứ hoàn thành (had started).
Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế: