Thì Quá Khứ Tiếp Diễn
(Past Continuous Tense)Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ, hoặc hai hành động song song, hoặc hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào.
Công thức trọng tâm
(+) S + was/were + V-ing
(-) S + was/were not + V-ing
(?) Was/Were + S + V-ing?Cách dùng & Quy tắc thiết yếu
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ: At 8:30 PM last night, we were studying together for the final exam.
Dịch: Vào lúc 8:30 tối qua, chúng tôi đang cùng nhau ôn tập cho kỳ thi cuối kỳ.
Hành động đang diễn ra thì có một hành động khác xen vào (QKTD kết hợp QKĐ).
Ví dụ: I was walking down the street when I suddenly bumped into an old friend.
Dịch: Tôi đang đi bộ trên phố thì đột nhiên tình cờ gặp lại một người bạn cũ.
Hai hay nhiều hành động diễn ra song song cùng lúc trong quá khứ.
Ví dụ: While my mother was cooking dinner, my father was reading a book.
Dịch: Trong khi mẹ tôi đang nấu bữa tối, bố tôi đang đọc một cuốn sách.
Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp
Giải thích: Hành động đang diễn ra (xem TV) phải chia Quá khứ tiếp diễn (was watching), hành động ngắn cắt ngang (mất điện) chia Quá khứ đơn (went out).
Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế: