Tính Từ (Adjective)
(Adjectives & Word Order)Vị trí tính từ, trật tự tính từ trước danh từ (OSASCOMP), và phân biệt đuôi tính từ -ed và -ing.
Công thức trọng tâm
Trật tự tính từ trước danh từ: OSASCOMP
Opinion (Ý kiến) → Size (Kích cỡ) → Age (Tuổi tác) → Shape (Hình dáng) → Color (Màu sắc) → Origin (Nguồn gốc) → Material (Chất liệu) → Purpose (Mục đích) + NCách dùng & Quy tắc thiết yếu
Vị trí: đứng trước danh từ hoặc đứng sau các linking verbs (be, look, seem, feel, smell, taste).
Ví dụ: The homemade soup smells delicious and tastes wonderfully rich.
Dịch: Món súp tự nấu có mùi thơm phức và vị đậm đà tuyệt vời.
Tính từ đuôi -ING chỉ bản chất/tính chất của sự vật, đuôi -ED chỉ cảm xúc của con người.
Ví dụ: The documentary was fascinating, so all the viewers were deeply interested.
Dịch: Bộ phim tài liệu rất lôi cuốn, vì thế tất cả người xem đều vô cùng thích thú.
Trật tự tính từ trước danh từ OSASCOMP (Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material).
Ví dụ: She wore a beautiful new Italian leather jacket to the evening gala.
Dịch: Cô ấy đã mặc một chiếc áo khoác da Ý màu mới tuyệt đẹp đến buổi dạ tiệc tối.
Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp
Giải thích: Khi nói về cảm xúc của con người (cảm thấy chán), dùng tính từ đuôi -ED (bored). 'Boring' mang nghĩa bản thân bài giảng gây nhàm chán.
Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế: