0%
Chuyên đề #16 / 37Từ Loại & Cấu Trúc TừLevel: A2-B1

Tính Từ (Adjective)

(Adjectives & Word Order)

Vị trí tính từ, trật tự tính từ trước danh từ (OSASCOMP), và phân biệt đuôi tính từ -ed và -ing.

Công thức trọng tâm

Trật tự tính từ trước danh từ: OSASCOMP Opinion (Ý kiến) → Size (Kích cỡ) → Age (Tuổi tác) → Shape (Hình dáng) → Color (Màu sắc) → Origin (Nguồn gốc) → Material (Chất liệu) → Purpose (Mục đích) + N

Cách dùng & Quy tắc thiết yếu

1

Vị trí: đứng trước danh từ hoặc đứng sau các linking verbs (be, look, seem, feel, smell, taste).

Ví dụ: The homemade soup smells delicious and tastes wonderfully rich.

Dịch: Món súp tự nấu có mùi thơm phức và vị đậm đà tuyệt vời.

2

Tính từ đuôi -ING chỉ bản chất/tính chất của sự vật, đuôi -ED chỉ cảm xúc của con người.

Ví dụ: The documentary was fascinating, so all the viewers were deeply interested.

Dịch: Bộ phim tài liệu rất lôi cuốn, vì thế tất cả người xem đều vô cùng thích thú.

3

Trật tự tính từ trước danh từ OSASCOMP (Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material).

Ví dụ: She wore a beautiful new Italian leather jacket to the evening gala.

Dịch: Cô ấy đã mặc một chiếc áo khoác da Ý màu mới tuyệt đẹp đến buổi dạ tiệc tối.

Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp

Linking verbs: look, seem, appear, smell, taste, feel, sound + AdjBored vs. Boring / Excited vs. Exciting / Tired vs. Tiring
LỖI PHỔ BIẾN HỌC VIÊN HAY MẮC PHẢI
Sai: I am very boring with this lecture.
Đúng: I am very bored with this lecture.

Giải thích: Khi nói về cảm xúc của con người (cảm thấy chán), dùng tính từ đuôi -ED (bored). 'Boring' mang nghĩa bản thân bài giảng gây nhàm chán.

Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế:

Chuyên đề trướcĐại Từ (Pronoun)
Chuyên đề kế tiếpTrạng Từ (Adverb)