Trạng Từ (Adverb)
(Adverbs & Word Formation)Trạng từ chỉ cách thức, tần suất, thời gian, mức độ và các trạng từ đặc biệt không có đuôi -ly (fast, hard, late, well).
Công thức trọng tâm
Tính từ + ly = Trạng từ chỉ cách thức (careful → carefully, quick → quickly)
Trạng từ bất quy tắc: good → well, fast → fast, hard → hard, late → late, early → earlyCách dùng & Quy tắc thiết yếu
Trạng từ chỉ cách thức (Adj + ly) bổ nghĩa cho động từ thường.
Ví dụ: She answered all the challenging interview questions confidently and fluently.
Dịch: Cô ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi phỏng vấn hóc búa một cách tự tin và trôi chảy.
Trạng từ chỉ mức độ (extremely, quite, very) bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ khác.
Ví dụ: The weather today is extremely hot, so we should stay hydrated.
Dịch: Thời tiết hôm nay cực kỳ nóng bức, vì vậy chúng ta nên uống đủ nước.
Trạng từ bất quy tắc đặc biệt: fast (nhanh), hard (chăm chỉ), late (muộn), well (giỏi).
Ví dụ: He worked very hard and drove fast to arrive at the station on time.
Dịch: Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ và lái xe nhanh để đến ga đúng giờ.
Phân biệt các cặp từ dễ nhầm: hard vs. hardly (hầu như không); late vs. lately (gần đây).
Ví dụ: I have hardly seen him around the office lately; he must be working remotely.
Dịch: Gần đây tôi hầu như không nhìn thấy anh ấy ở văn phòng; chắc anh ấy đang làm từ xa.
Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp
Giải thích: 'Fast' vừa là tính từ vừa là trạng từ (không có từ 'fastly'). Bổ nghĩa cho động từ 'drives' phải dùng trạng từ 'dangerously'.
Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế: