0%
Chuyên đề #17 / 37Từ Loại & Cấu Trúc TừLevel: A2-B1

Trạng Từ (Adverb)

(Adverbs & Word Formation)

Trạng từ chỉ cách thức, tần suất, thời gian, mức độ và các trạng từ đặc biệt không có đuôi -ly (fast, hard, late, well).

Công thức trọng tâm

Tính từ + ly = Trạng từ chỉ cách thức (careful → carefully, quick → quickly) Trạng từ bất quy tắc: good → well, fast → fast, hard → hard, late → late, early → early

Cách dùng & Quy tắc thiết yếu

1

Trạng từ chỉ cách thức (Adj + ly) bổ nghĩa cho động từ thường.

Ví dụ: She answered all the challenging interview questions confidently and fluently.

Dịch: Cô ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi phỏng vấn hóc búa một cách tự tin và trôi chảy.

2

Trạng từ chỉ mức độ (extremely, quite, very) bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ khác.

Ví dụ: The weather today is extremely hot, so we should stay hydrated.

Dịch: Thời tiết hôm nay cực kỳ nóng bức, vì vậy chúng ta nên uống đủ nước.

3

Trạng từ bất quy tắc đặc biệt: fast (nhanh), hard (chăm chỉ), late (muộn), well (giỏi).

Ví dụ: He worked very hard and drove fast to arrive at the station on time.

Dịch: Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ và lái xe nhanh để đến ga đúng giờ.

4

Phân biệt các cặp từ dễ nhầm: hard vs. hardly (hầu như không); late vs. lately (gần đây).

Ví dụ: I have hardly seen him around the office lately; he must be working remotely.

Dịch: Gần đây tôi hầu như không nhìn thấy anh ấy ở văn phòng; chắc anh ấy đang làm từ xa.

Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp

carefully, fluently, quickly, slowlyextremely, remarkably, completely, quitehard vs. hardly / late vs. lately
LỖI PHỔ BIẾN HỌC VIÊN HAY MẮC PHẢI
Sai: He drives very fastly and dangerous.
Đúng: He drives very fast and dangerously.

Giải thích: 'Fast' vừa là tính từ vừa là trạng từ (không có từ 'fastly'). Bổ nghĩa cho động từ 'drives' phải dùng trạng từ 'dangerously'.

Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế:

Chuyên đề trướcTính Từ (Adjective)
Chuyên đề kế tiếpGiới Từ (Preposition)