0%
Chuyên đề #15 / 37Từ Loại & Cấu Trúc TừLevel: A1-A2

Đại Từ (Pronoun)

(Pronouns & Possessives)

Nắm vững đại từ nhân xưng, tân ngữ, tính từ sở hữu, đại từ sở hữu và đại từ phản thân.

Công thức trọng tâm

Chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they) Tân ngữ (me, you, him, her, it, us, them) Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) + N Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) [đứng một mình] Đại từ phản thân (myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, themselves)

Cách dùng & Quy tắc thiết yếu

1

Đại từ chủ ngữ đứng đầu câu, đại từ tân ngữ đứng sau động từ/giới từ.

Ví dụ: She invited us to her graduation party and introduced us to her mentor.

Dịch: Cô ấy đã mời chúng tôi đến dự tiệc tốt nghiệp và giới thiệu chúng tôi với người hướng dẫn của cô.

2

Tính từ sở hữu đi kèm danh từ (my book), đại từ sở hữu đứng độc lập (This is mine).

Ví dụ: This jacket is not mine; is it yours or your brother's?

Dịch: Chiếc áo khoác này không phải của tôi; nó là của bạn hay của anh trai bạn?

3

Đại từ phản thân (myself, himself, themselves) dùng khi chủ ngữ tự tác động lên chính mình.

Ví dụ: He taught himself how to code and created a mobile app by himself.

Dịch: Anh ấy đã tự học lập trình và tự mình tạo ra một ứng dụng di động.

4

Đại từ chỉ sự tương hỗ (each other / one another).

Ví dụ: The two research partners respect each other and collaborate closely.

Dịch: Hai đối tác nghiên cứu tôn trọng lẫn nhau và hợp tác chặt chẽ.

Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp

by myself / by yourself (tự mình)This is mine / yours / hers (đại từ sở hữu)each other / one another (lẫn nhau)
LỖI PHỔ BIẾN HỌC VIÊN HAY MẮC PHẢI
Sai: This is mine car.
Đúng: This is my car. / This car is mine.

Giải thích: 'Mine' là đại từ sở hữu đứng một mình. Trước danh từ 'car' phải dùng tính từ sở hữu 'my'.

Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế:

Chuyên đề trướcDanh Từ (Noun)
Chuyên đề kế tiếpTính Từ (Adjective)