0%
Chuyên đề #18 / 37Từ Loại & Cấu Trúc TừLevel: A2-B1

Giới Từ (Preposition)

(Prepositions of Time & Place)

Quy tắc dùng giới từ chỉ thời gian, nơi chốn (In, On, At) và các cụm giới từ cố định thông dụng.

Công thức trọng tâm

Thời gian: - IN: năm, tháng, mùa, thế kỷ, buổi (in 2024, in July, in summer, in the morning) - ON: ngày trong tuần, ngày tháng cụ thể, ngày lễ có từ 'day' (on Monday, on July 4th, on Christmas Day) - AT: giờ chính xác, dịp lễ không có 'day', thời điểm (at 8:00, at noon, at night, at Christmas) Nơi chốn: - IN: không gian kín, thành phố, quốc gia (in the room, in Hanoi, in Vietnam) - ON: bề mặt, tên đường, tầng nhà (on the table, on Oxford Street, on the 2nd floor) - AT: địa điểm cụ thể, địa chỉ nhà (at home, at 221B Baker Street, at the station)

Cách dùng & Quy tắc thiết yếu

1

Giới từ thời gian: IN (năm, tháng, mùa), ON (ngày trong tuần, ngày tháng), AT (giờ chính xác).

Ví dụ: The annual conference starts at 9:00 AM on Monday, in October.

Dịch: Hội nghị thường niên bắt đầu lúc 9:00 sáng vào thứ Hai, trong tháng Mười.

2

Giới từ nơi chốn: IN (không gian kín, thành phố, quốc gia), ON (bề mặt, tầng, tên đường), AT (địa chỉ cụ thể).

Ví dụ: Our company headquarters is located at 120 Wall Street, on the 5th floor in New York.

Dịch: Trụ sở công ty chúng tôi nằm tại số 120 phố Wall, ở tầng 5 tại New York.

3

Giới từ với phương tiện: ON the bus / train / plane (có lối đi); IN the car / taxi.

Ví dụ: They met while traveling on the morning express train to the capital.

Dịch: Họ đã gặp nhau khi đang di chuyển trên chuyến tàu tốc hành buổi sáng tới thủ đô.

4

Cụm tính từ + giới từ thông dụng: good at, proud of, interested in, afraid of.

Ví dụ: She is extremely proud of her son because he is very good at mathematics.

Dịch: Cô ấy vô cùng tự hào về con trai mình vì cậu bé rất giỏi môn toán.

Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp

in the morning / afternoon / evening vs. at nighton time (đúng giờ) vs. in time (kịp giờ)good at / interested in / proud of / afraid of
LỖI PHỔ BIẾN HỌC VIÊN HAY MẮC PHẢI
Sai: The meeting will take place in Monday morning.
Đúng: The meeting will take place on Monday morning.

Giải thích: Khi có thứ trong tuần (Monday morning), dù có 'morning' vẫn phải dùng giới từ ON.

Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế:

Chuyên đề trướcTrạng Từ (Adverb)
Chuyên đề kế tiếpLiên Từ (Conjunction)