Giới Từ (Preposition)
(Prepositions of Time & Place)Quy tắc dùng giới từ chỉ thời gian, nơi chốn (In, On, At) và các cụm giới từ cố định thông dụng.
Công thức trọng tâm
Thời gian:
- IN: năm, tháng, mùa, thế kỷ, buổi (in 2024, in July, in summer, in the morning)
- ON: ngày trong tuần, ngày tháng cụ thể, ngày lễ có từ 'day' (on Monday, on July 4th, on Christmas Day)
- AT: giờ chính xác, dịp lễ không có 'day', thời điểm (at 8:00, at noon, at night, at Christmas)
Nơi chốn:
- IN: không gian kín, thành phố, quốc gia (in the room, in Hanoi, in Vietnam)
- ON: bề mặt, tên đường, tầng nhà (on the table, on Oxford Street, on the 2nd floor)
- AT: địa điểm cụ thể, địa chỉ nhà (at home, at 221B Baker Street, at the station)Cách dùng & Quy tắc thiết yếu
Giới từ thời gian: IN (năm, tháng, mùa), ON (ngày trong tuần, ngày tháng), AT (giờ chính xác).
Ví dụ: The annual conference starts at 9:00 AM on Monday, in October.
Dịch: Hội nghị thường niên bắt đầu lúc 9:00 sáng vào thứ Hai, trong tháng Mười.
Giới từ nơi chốn: IN (không gian kín, thành phố, quốc gia), ON (bề mặt, tầng, tên đường), AT (địa chỉ cụ thể).
Ví dụ: Our company headquarters is located at 120 Wall Street, on the 5th floor in New York.
Dịch: Trụ sở công ty chúng tôi nằm tại số 120 phố Wall, ở tầng 5 tại New York.
Giới từ với phương tiện: ON the bus / train / plane (có lối đi); IN the car / taxi.
Ví dụ: They met while traveling on the morning express train to the capital.
Dịch: Họ đã gặp nhau khi đang di chuyển trên chuyến tàu tốc hành buổi sáng tới thủ đô.
Cụm tính từ + giới từ thông dụng: good at, proud of, interested in, afraid of.
Ví dụ: She is extremely proud of her son because he is very good at mathematics.
Dịch: Cô ấy vô cùng tự hào về con trai mình vì cậu bé rất giỏi môn toán.
Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp
Giải thích: Khi có thứ trong tuần (Monday morning), dù có 'morning' vẫn phải dùng giới từ ON.
Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế: