Thì Tương Lai Tiếp Diễn
(Future Continuous Tense)Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm hoặc khoảng thời gian xác định trong tương lai.
Công thức trọng tâm
(+) S + will be + V-ing
(-) S + will not be (won't be) + V-ing
(?) Will + S + be + V-ing?Cách dùng & Quy tắc thiết yếu
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm hoặc khoảng thời gian xác định trong tương lai.
Ví dụ: At 10:00 AM tomorrow, she will be delivering her presentation to the board.
Dịch: Vào lúc 10:00 sáng mai, cô ấy sẽ đang trình bày bài thuyết trình trước hội đồng.
Hành động đang tiếp diễn trong tương lai thì có hành động khác xen vào.
Ví dụ: When you land at the airport tomorrow, we will be waiting for you at the gate.
Dịch: Khi bạn hạ cánh ở sân bay vào ngày mai, chúng tôi sẽ đang đợi bạn ở cửa ra.
Hành động sẽ diễn ra theo thói quen hoặc lịch trình thường lệ.
Ví dụ: I will be seeing the manager tomorrow morning as usual.
Dịch: Tôi sẽ gặp người quản lý vào sáng mai như thường lệ.
Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp
Giải thích: Tại thời điểm chính xác trong tương lai (At 8 PM tomorrow), hành động đang diễn ra nên phải dùng Tương lai tiếp diễn (will be watching).
Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế: