0%
Chuyên đề #19 / 37Từ Loại & Cấu Trúc TừLevel: A2-B1

Liên Từ (Conjunction)

(Conjunctions & Connectors)

Liên từ kết hợp (FANBOYS), liên từ tương quan (either...or, neither...nor) và liên từ phụ thuộc (although, because, whereas).

Công thức trọng tâm

FANBOYS: For, And, Nor, But, Or, Yet, So (nối 2 mệnh đề độc lập) Nguyên nhân: Because / Since / As + S + V Because of / Due to + N/V-ing Nhượng bộ: Although / Even though / Though + S + V Despite / In spite of + N/V-ing

Cách dùng & Quy tắc thiết yếu

1

Liên từ kết hợp FANBOYS (For, And, Nor, But, Or, Yet, So) nối 2 mệnh đề độc lập.

Ví dụ: He studied diligently every evening, so he passed the exam with flying colors.

Dịch: Anh ấy đã học tập chăm chỉ mỗi tối, vì vậy anh ấy đã vượt qua kỳ thi với điểm số xuất sắc.

2

Liên từ nhượng bộ: Although / Even though + Mệnh đề vs. Despite / In spite of + Cụm danh từ/V-ing.

Ví dụ: Although it rained heavily, they completed the charity marathon race.

Dịch: Mặc dù trời mưa rất to, họ vẫn hoàn thành chặng đua marathon từ thiện.

3

Liên từ nguyên nhân: Because / Since + Mệnh đề vs. Because of / Due to + Cụm danh từ.

Ví dụ: The flight was delayed due to severe thunderstorm conditions over the airport.

Dịch: Chuyến bay đã bị hoãn do điều kiện dông bão nghiêm trọng phía trên sân bay.

4

Cặp liên từ tương quan: Either... or (hoặc), Neither... nor (không... cũng không), Not only... but also (không những... mà còn).

Ví dụ: She is not only talented in music but also exceptionally gifted in science.

Dịch: Cô ấy không những tài năng trong âm nhạc mà còn đặc biệt có năng khiếu về khoa học.

Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp

Although / Even though vs. Despite / In spite ofBecause / Since vs. Because of / Due toNot only... but also / Either... or / Neither... nor
LỖI PHỔ BIẾN HỌC VIÊN HAY MẮC PHẢI
Sai: Although he was tired, but he finished the report.
Đúng: Although he was tired, he finished the report.

Giải thích: Trong tiếng Anh, ĐÃ DÙNG 'Although' thì KHÔNG dùng 'but'. Tuyệt đối không dùng cả 2 trong một câu.

Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế:

Chuyên đề trướcGiới Từ (Preposition)
Chuyên đề kế tiếpDanh Động Từ (V-ing) & Động Từ Nguyên Mẫu (To-V)