Danh Động Từ (V-ing) & Động Từ Nguyên Mẫu (To-V)
(Gerunds & Infinitives)Quy tắc sử dụng V-ing, To-V, động từ nguyên thể không to (Bare-V) và các động từ đổi nghĩa khi đổi dạng.
Công thức trọng tâm
V + V-ing (enjoy, avoid, mind, practice, suggest, consider, postpone, admit)
V + To-V (decide, hope, want, refuse, promise, plan, agree, afford)
V + O + To-V (tell, ask, advise, encourage, allow, invite)
Đổi nghĩa: Remember/Forget/Stop/Try/Regret + To-V vs. V-ingCách dùng & Quy tắc thiết yếu
V-ing làm chủ ngữ hoặc đứng sau giới từ.
Ví dụ: Learning a new language opens up incredible career opportunities.
Dịch: Học một ngôn ngữ mới mở ra những cơ hội nghề nghiệp tuyệt vời.
Động từ theo sau là V-ing: enjoy, avoid, admit, consider, practice, suggest, mind.
Ví dụ: He avoided mentioning the confidential project details during the interview.
Dịch: Anh ấy đã tránh đề cập đến các chi tiết dự án bảo mật trong buổi phỏng vấn.
Động từ theo sau là To-V: decide, hope, want, plan, promise, agree, afford.
Ví dụ: They decided to invest in solar energy technology for their company.
Dịch: Họ đã quyết định đầu tư vào công nghệ năng lượng mặt trời cho công ty của mình.
Đổi nghĩa: Remember/Forget to V (nhớ phải làm) vs. Remember/Forget V-ing (nhớ đã làm trong quá khứ).
Ví dụ: I clearly remember locking the door, but please remember to turn off the lights.
Dịch: Tôi nhớ rõ là đã khóa cửa rồi, nhưng bạn hãy nhớ tắt điện nhé.
Đổi nghĩa: Stop to V (dừng lại để làm gì) vs. Stop V-ing (dừng hẳn hành động đang làm).
Ví dụ: He stopped smoking last year, but on long drives he stops to take a short break.
Dịch: Anh ấy đã bỏ hẳn hút thuốc từ năm ngoái, nhưng trong các chuyến lái xe dài anh dừng lại để nghỉ một chút.
Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp
Giải thích: Trong cấu trúc 'look forward to', 'to' là GIỚI TỪ, theo sau bắt buộc phải là V-ING (hearing), không phải V nguyên thể.
Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế: