Thì Tương Lai Hoàn Thành
(Future Perfect Tense)Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc trước một hành động khác trong tương lai.
Công thức trọng tâm
(+) S + will have + V3/ed
(-) S + will not have (won't have) + V3/ed
(?) Will + S + have + V3/ed?Cách dùng & Quy tắc thiết yếu
Hành động sẽ hoàn thành trước một mốc thời gian cụ thể trong tương lai.
Ví dụ: By 2030, scientists will have developed more effective treatments for this illness.
Dịch: Trước năm 2030, các nhà khoa học sẽ hoàn thành việc phát triển các liệu pháp điều trị hiệu quả hơn.
Hành động sẽ hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai (By the time + HTĐ).
Ví dụ: By the time you return home from work, I will have cooked dinner for everyone.
Dịch: Trước khi bạn đi làm về đến nhà, tôi sẽ nấu xong bữa tối cho cả gia đình.
Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp
Giải thích: Sau 'by the time' dùng Hiện tại đơn (comes), mệnh đề chính dùng Tương lai hoàn thành (will have finished).
Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế: