Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn
(Future Perfect Continuous Tense)Nhấn mạnh khoảng thời gian và tính liên tục của một hành động tính đến một thời điểm xác định trong tương lai.
Công thức trọng tâm
(+) S + will have been + V-ing
(-) S + will not have been + V-ing
(?) Will + S + have been + V-ing?Cách dùng & Quy tắc thiết yếu
Nhấn mạnh tính liên tục của hành động tính đến một mốc thời gian xác định trong tương lai.
Ví dụ: By next October, Mrs. Green will have been teaching at this school for twenty years.
Dịch: Tính đến tháng 10 tới, cô Green sẽ giảng dạy liên tục tại ngôi trường này tròn 20 năm.
Thường đi kèm cụm: By + mốc tương lai + for + khoảng thời gian.
Ví dụ: By midnight, the rescue team will have been searching non-stop for 24 hours.
Dịch: Tính đến nửa đêm, đội cứu hộ sẽ tìm kiếm không ngừng nghỉ suốt 24 tiếng đồng hồ.
Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp
Giải thích: Cấu trúc Tương lai hoàn thành tiếp diễn là 'will have been + V-ing' (working), không phải 'worked'.
Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế: