0%
Chuyên đề #14 / 37Từ Loại & Cấu Trúc TừLevel: A1-A2

Danh Từ (Noun)

(Nouns & Determiners)

Nắm vững danh từ đếm được, không đếm được, danh từ số nhiều bất quy tắc và mạo từ (a/an/the).

Công thức trọng tâm

Danh từ đếm được: a/an + N(số ít) N(số nhiều: +s/es) Danh từ không đếm được: Không dùng a/an, không có dạng số nhiều (water, advice, information).

Cách dùng & Quy tắc thiết yếu

1

Danh từ đếm được (Countable): có dạng số ít/số nhiều, đi với many/a few.

Ví dụ: There are many children playing happily with their toys in the playground.

Dịch: Có nhiều đứa trẻ đang chơi đùa vui vẻ với đồ chơi trong sân chơi.

2

Danh từ không đếm được (Uncountable): không dùng a/an, không có -s, đi với much/a little.

Ví dụ: Could you please give me some useful advice and information on this topic?

Dịch: Bạn có thể cho tôi một vài lời khuyên và thông tin hữu ích về chủ đề này không?

3

Danh từ số nhiều bất quy tắc: child → children, person → people, tooth → teeth, foot → feet.

Ví dụ: You should brush your teeth carefully twice every single day.

Dịch: Bạn nên đánh răng thật cẩn thận hai lần mỗi ngày.

4

Mạo từ xác định The (đối tượng duy nhất/đã biết) vs. Mạo từ không xác định A/An.

Ví dụ: It took us an hour to drive across the city center to see the President.

Dịch: Chúng tôi mất một giờ đồng hồ để lái xe qua trung tâm thành phố để gặp Tổng thống.

Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp

many / a few / few + N(đếm được số nhiều)much / a little / little + N(không đếm được)a piece of advice / information / news
LỖI PHỔ BIẾN HỌC VIÊN HAY MẮC PHẢI
Sai: She gave me many useful advices.
Đúng: She gave me a lot of useful advice.

Giải thích: 'Advice' là danh từ không đếm được, không bao giờ thêm -s và không đi với 'many'. Dùng 'a piece of advice' hoặc 'some advice'.

Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế:

Chuyên đề trướcTương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn
Chuyên đề kế tiếpĐại Từ (Pronoun)