Danh Từ (Noun)
(Nouns & Determiners)Nắm vững danh từ đếm được, không đếm được, danh từ số nhiều bất quy tắc và mạo từ (a/an/the).
Công thức trọng tâm
Danh từ đếm được: a/an + N(số ít)
N(số nhiều: +s/es)
Danh từ không đếm được: Không dùng a/an, không có dạng số nhiều (water, advice, information).Cách dùng & Quy tắc thiết yếu
Danh từ đếm được (Countable): có dạng số ít/số nhiều, đi với many/a few.
Ví dụ: There are many children playing happily with their toys in the playground.
Dịch: Có nhiều đứa trẻ đang chơi đùa vui vẻ với đồ chơi trong sân chơi.
Danh từ không đếm được (Uncountable): không dùng a/an, không có -s, đi với much/a little.
Ví dụ: Could you please give me some useful advice and information on this topic?
Dịch: Bạn có thể cho tôi một vài lời khuyên và thông tin hữu ích về chủ đề này không?
Danh từ số nhiều bất quy tắc: child → children, person → people, tooth → teeth, foot → feet.
Ví dụ: You should brush your teeth carefully twice every single day.
Dịch: Bạn nên đánh răng thật cẩn thận hai lần mỗi ngày.
Mạo từ xác định The (đối tượng duy nhất/đã biết) vs. Mạo từ không xác định A/An.
Ví dụ: It took us an hour to drive across the city center to see the President.
Dịch: Chúng tôi mất một giờ đồng hồ để lái xe qua trung tâm thành phố để gặp Tổng thống.
Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp
Giải thích: 'Advice' là danh từ không đếm được, không bao giờ thêm -s và không đi với 'many'. Dùng 'a piece of advice' hoặc 'some advice'.
Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế: