Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verbs)
(Modal Verbs & Modals in Past)Cách dùng Can, Could, May, Might, Must, Have to, Should, Ought to và Modal hoàn thành trong quá khứ (Must have V3, Should have V3).
Công thức trọng tâm
Hiện tại/Tương lai: S + Modal + V(nguyên mẫu)
Quá khứ hoàn thành (suy đoán/hối tiếc): S + Modal + have + V3/edCách dùng & Quy tắc thiết yếu
Khả năng: Can (hiện tại), Could (quá khứ), Be able to (mọi thì).
Ví dụ: She could speak three foreign languages fluently when she was ten.
Dịch: Cô ấy có thể nói trôi chảy ba ngoại ngữ khi mới mười tuổi.
Sự bắt buộc & Cấm đoán: Must (bắt buộc), Must not (cấm đoán), Don't have to (không cần thiết).
Ví dụ: You must wear a helmet on a motorbike, but you don't have to wear formal clothes here.
Dịch: Bạn bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy, nhưng bạn không cần phải mặc đồ trang trọng ở đây.
Lời khuyên: Should / Ought to / Had better + V nguyên mẫu.
Ví dụ: You should drink plenty of water and get enough sleep every day.
Dịch: Bạn nên uống nhiều nước và ngủ đủ giấc mỗi ngày.
Phỏng đoán ở hiện tại: Must be (chắc chắn đúng 99%), Can't be (chắc chắn không 0%), May/Might be (có thể 50%).
Ví dụ: He can't be at home right now; I just saw him at the library five minutes ago.
Dịch: Anh ấy chắc chắn không thể ở nhà lúc này; tôi vừa mới thấy anh ấy ở thư viện năm phút trước.
Modal trong quá khứ: Must have V3 (chắc hẳn đã), Should have V3 (lẽ ra đã nên làm - hối tiếc).
Ví dụ: The roads are completely wet; it must have rained heavily last night.
Dịch: Đường sá ướt sũng; chắc hẳn đêm qua trời đã mưa rất to.
Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp
Giải thích: 'Mustn't' nghĩa là CẤM ĐOÁN (không được phép làm). Khi muốn nói 'KHÔNG CẦN PHẢI làm' thì dùng 'don't have to'.
Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế: