Trang chủNgữ phápSự Hòa Hợp Giữa Chủ Ngữ & Động Từ Nâng Cao
Danh sách ngữ pháp
0%
Chuyên đề #30 / 37Mẫu Câu & Mệnh ĐềLevel: C1

Sự Hòa Hợp Giữa Chủ Ngữ & Động Từ Nâng Cao

(Advanced Subject-Verb Agreement)

Quy tắc hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ khi có cụm giới từ xen giữa (as well as, along with), đại từ phiếm chỉ, danh từ tập thể, và cấu trúc A/The number of.

Công thức trọng tâm

1. S1 + [along with / as well as / together with + S2] + V (chia theo S1) 2. Either S1 or S2 / Neither S1 nor S2 + V (chia theo S2 gần nhất) 3. A number of + N(plural) + V(plural) vs The number of + N(plural) + V(singular) 4. None of the + N(uncountable) + V(singular) 5. Khoản tiền / Khoảng cách / Thời gian / Tên môn học (-ics) + V(singular)

Cách dùng & Quy tắc thiết yếu

1

Cụm giới từ xen giữa (along with, as well as, together with, accompanied by) không làm thay đổi số của chủ ngữ chính.

Ví dụ: The professor, along with five of his graduate assistants, is attending the international symposium.

Dịch: Vị giáo sư, cùng với 5 trợ giảng cao học của ông, đang tham dự hội nghị quốc tế.

2

Đại từ phiếm chỉ (each, every, everyone, someone, neither of, either of) luôn đi với động từ số ít.

Ví dụ: Neither of the proposed financial models satisfies all risk assessment criteria.

Dịch: Không có mô hình tài chính nào trong hai mô hình được đề xuất thỏa mãn tất cả các tiêu chí đánh giá rủi ro.

3

Phân biệt 'A number of' (nhiều -> chia số nhiều) với 'The number of' (con số cụ thể -> chia số ít).

Ví dụ: A number of rare bird species have been discovered, whereas the number of tourists has plummeted.

Dịch: Nhiều loài chim quý hiếm vừa được phát hiện, trong khi lượng khách du lịch thì sụt giảm mạnh.

4

Quy tắc chủ ngữ gần nhất với cặp liên từ tương quan Either... or / Neither... nor.

Ví dụ: Neither the project director nor the lead engineers were notified of the impending merger.

Dịch: Cả giám đốc dự án lẫn các kỹ sư trưởng đều không được thông báo về vụ sáp nhập sắp diễn ra.

5

Danh từ tập thể (committee, jury, family) chia số ít khi hành động như một khối thống nhất, chia số nhiều khi nhấn mạnh các cá nhân bất đồng.

Ví dụ: The arbitration committee has finalized its verdict, but the jury are still arguing among themselves.

Dịch: Hội đồng trọng tài đã chốt phán quyết thống nhất, nhưng các thành viên bồi thẩm đoàn vẫn đang tranh cãi với nhau.

Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp

along with / together withas well as / in addition toA number of vs The number ofEither... or / Neither... norNone of the / Each of the
LỖI PHỔ BIẾN HỌC VIÊN HAY MẮC PHẢI
Sai: The manager, as well as his staff, are working overtime tonight.
Đúng: The manager, as well as his staff, is working overtime tonight.

Giải thích: Cụm 'as well as his staff' chỉ là thành phần phụ xen giữa. Chủ ngữ chính là 'The manager' (số ít) nên động từ phải chia là 'is'.

Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế:

Chuyên đề trướcMệnh Đề Danh Từ
Chuyên đề kế tiếpĐộng Từ Đặc Biệt: Need, Dare, To Be & Get