Thì Quá Khứ Đơn
(Past Simple Tense)Diễn tả hành động đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ tại một thời điểm xác định, hoặc chuỗi hành động nối tiếp nhau.
Công thức trọng tâm
Động từ thường:
(+) S + V2/ed
(-) S + did not + V
(?) Did + S + V?
To be:
(+) S + was/were
(-) S + was/were not
(?) Was/Were + S...?Cách dùng & Quy tắc thiết yếu
Hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ tại mốc thời gian xác định.
Ví dụ: They bought a brand new electric car two weeks ago.
Dịch: Họ đã mua một chiếc xe điện hoàn toàn mới cách đây hai tuần.
Chuỗi các hành động liên tiếp xảy ra trong quá khứ (kể chuyện).
Ví dụ: He opened the door, turned on the light, and sat down at his desk.
Dịch: Anh ấy mở cửa, bật đèn và ngồi xuống bàn làm việc.
Thói quen hoặc sự thật trong quá khứ không còn ở hiện tại.
Ví dụ: When I was a child, I played football in the field every afternoon.
Dịch: Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi chơi bóng đá trên cánh đồng mỗi buổi chiều.
Câu hỏi và phủ định dùng trợ động từ did/didn't + động từ nguyên mẫu.
Ví dụ: Did you visit the historical museum during your trip last month?
Dịch: Bạn có ghé thăm bảo tàng lịch sử trong chuyến đi tháng trước không?
Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp
Giải thích: Sau trợ động từ DID hoặc DIDN'T, động từ chính luôn ở dạng NGUYÊN MẪU (V-inf), không chia V2/ed.
Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế: