Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn
(Present Perfect Continuous Tense)Nhấn mạnh tính liên tục, kéo dài không ngừng của hành động bắt đầu từ quá khứ đến hiện tại hoặc vừa dừng để lại dấu vết rõ rệt.
Công thức trọng tâm
(+) S + have/has been + V-ing
(-) S + have/has not been + V-ing
(?) Have/Has + S + been + V-ing?Cách dùng & Quy tắc thiết yếu
Nhấn mạnh tính liên tục không ngừng của hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
Ví dụ: It has been raining continuously all morning, causing heavy traffic.
Dịch: Trời đã mưa liên tục suốt cả buổi sáng, gây ra ùn tắc giao thông nghiêm trọng.
Hành động vừa mới dừng lại nhưng để lại kết quả/dấu vết nhìn thấy rõ ở hiện tại.
Ví dụ: He is completely out of breath because he has been running for 45 minutes.
Dịch: Anh ấy đang thở không ra hơi vì vừa mới chạy bộ liên tục 45 phút.
Hỏi về thời lượng kéo dài liên tục của một hành động.
Ví dụ: How long have you been waiting here in the cold weather?
Dịch: Bạn đã đứng đợi ở đây trong thời tiết giá lạnh này được bao lâu rồi?
Phân biệt: HTHT nhấn mạnh số lượng/kết quả, còn HTHTTD nhấn mạnh thời gian/quá trình.
Ví dụ: I have written three reports today, but I have been typing all afternoon.
Dịch: Tôi đã viết xong ba báo cáo hôm nay, nhưng tôi đã gõ máy tính liên tục suốt buổi chiều.
Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp
Giải thích: Động từ chỉ trạng thái (know, believe, like...) không dùng ở thì hoàn thành tiếp diễn. Dùng thì Hiện tại hoàn thành đơn.
Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế: