Thì Hiện Tại Tiếp Diễn
(Present Continuous Tense)Diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói, xu hướng biến đổi hoặc kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần.
Công thức trọng tâm
(+) S + am/is/are + V-ing
(-) S + am/is/are not + V-ing
(?) Am/Is/Are + S + V-ing?Cách dùng & Quy tắc thiết yếu
Hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói.
Ví dụ: Listen! Someone is knocking on the front door.
Dịch: Lắng nghe kìa! Ai đó đang gõ cửa trước.
Hành động đang diễn ra tạm thời xung quanh thời điểm nói.
Ví dụ: I am preparing intensively for the IELTS exam this month.
Dịch: Tôi đang tập trung ôn thi IELTS trong tháng này.
Kế hoạch, lịch trình đã sắp xếp chắc chắn sẽ thực hiện trong tương lai gần.
Ví dụ: We are flying to Da Nang for our summer vacation next Saturday.
Dịch: Chúng tôi sẽ bay đến Đà Nẵng để nghỉ hè vào thứ Bảy tuần tới.
Lời phàn nàn về một thói quen xấu lặp đi lặp lại (kết hợp với always/constantly).
Ví dụ: He is always losing his car keys whenever we are in a hurry.
Dịch: Anh ấy luôn làm mất chìa khóa xe mỗi khi chúng tôi đang vội.
Không dùng thì tiếp diễn với động từ trạng thái, nhận thức, cảm xúc (know, understand, like, believe).
Ví dụ: I understand the entire grammar rule clearly right now.
Dịch: Tôi hiểu toàn bộ quy tắc ngữ pháp rất rõ ràng ngay lúc này.
Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp
Giải thích: Các động từ chỉ tri giác, nhận thức và trạng thái (understand, believe, know, like...) không dùng ở thì tiếp diễn.
Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế: