Thì Hiện Tại Hoàn Thành
(Present Perfect Tense)Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ kéo dài đến hiện tại, trải nghiệm cuộc đời, hoặc hành động vừa xảy ra để lại kết quả ở hiện tại.
Công thức trọng tâm
(+) S + have/has + V3/ed
(-) S + have/has not + V3/ed
(?) Have/Has + S + V3/ed?Cách dùng & Quy tắc thiết yếu
Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại (đi với since/for).
Ví dụ: She has lived and worked in this city for over ten years.
Dịch: Cô ấy đã sống và làm việc ở thành phố này hơn mười năm.
Trải nghiệm, kinh nghiệm sống tính đến thời điểm hiện tại (đi với ever, never).
Ví dụ: Have you ever traveled to Japan during the cherry blossom season?
Dịch: Bạn đã từng bao giờ du lịch đến Nhật Bản vào mùa hoa anh đào chưa?
Hành động vừa mới xảy ra và hoàn thành (đi với just, recently, already).
Ví dụ: The professor has just finished his presentation on climate change.
Dịch: Giáo sư vừa mới kết thúc bài thuyết trình về biến đổi khí hậu.
Hành động xảy ra trong quá khứ không rõ thời gian nhưng để lại kết quả ở hiện tại.
Ví dụ: He has lost his house key, so he cannot get inside right now.
Dịch: Anh ấy đã làm mất chìa khóa nhà, nên bây giờ không vào trong được.
Cấu trúc đếm số lần trải nghiệm (It is the first/second time...).
Ví dụ: This is the first time I have seen such a magnificent waterfall.
Dịch: Đây là lần đầu tiên tôi nhìn thấy một thác nước tráng lệ như vậy.
Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp
Giải thích: Khi có mốc thời gian quá khứ xác định (yesterday, in 2010, last week), PHẢI dùng Quá khứ đơn, KHÔNG dùng Hiện tại hoàn thành.
Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế: