Trang chủNgữ phápĐộng Từ Đặc Biệt: Need, Dare, To Be & Get
Danh sách ngữ pháp
0%
Chuyên đề #31 / 37Ngữ Pháp Nâng CaoLevel: C1+

Động Từ Đặc Biệt: Need, Dare, To Be & Get

(Special Verbs: Need, Dare, To Be & Get)

Nắm vững Need (động từ thường vs khiếm khuyết, needn't have P2), Dare, cấu trúc đặc biệt của To Be (be of, be to, were S to V) và thành ngữ với Get.

Công thức trọng tâm

1. Need as Modal: S + need not + V(bare) Needn't have + P2 (đã làm điều không cần thiết) 2. Passive Need: S(thing) + need + V-ing = need + to be P2 3. Dare as Modal: S + dare not + V(bare) How dare you + V(bare) 4. To Be of + N = To Be + Adj (be of great significance = be very significant) 5. Be to + V: Mệnh lệnh chính thức hoặc định mệnh (He was to become president) 6. Get + P2 (bị động) Get sb/sth V-ing (khiến bắt đầu làm gì) Get to V (có cơ hội)

Cách dùng & Quy tắc thiết yếu

1

Phân biệt 'needn't have P2' (thực tế đã làm nhưng lẽ ra không cần) và 'didn't need to V' (không cần và thường đã không làm).

Ví dụ: You needn't have printed all those dossiers; the digital versions were already synced.

Dịch: Bạn lẽ ra không cần in toàn bộ hồ sơ đó; bản điện tử đã được đồng bộ sẵn rồi.

2

Need mang nghĩa bị động: 'S(vật) + need + V-ing' tương đương với 'need + to be P2'.

Ví dụ: The suspension system on this vehicle needs servicing immediately.

Dịch: Hệ thống treo trên chiếc xe này cần được bảo dưỡng ngay lập tức.

3

Cấu trúc 'be of + danh từ trừu tượng' tương đương với 'be + tính từ'.

Ví dụ: These newly discovered manuscripts are of enormous historical importance.

Dịch: Những bản thảo mới được phát hiện này có tầm quan trọng lịch sử to lớn.

4

Cấu trúc 'be to + V' dùng để diễn đạt mệnh lệnh hành chính bắt buộc hoặc định mệnh tất yếu.

Ví dụ: All overseas delegates are to present their credentials at the main gate.

Dịch: Tất cả các đại biểu nước ngoài bắt buộc phải xuất trình giấy ủy nhiệm tại cổng chính.

5

Các biến thể đa dạng của 'Get': get + P2 (bị động phát sinh), get sb doing (khiến ai bắt đầu làm gì), get to V (có dịp/cơ hội).

Ví dụ: Her charismatic speech quickly got everyone thinking about environmental stewardship.

Dịch: Bài diễn văn lôi cuốn của cô ấy nhanh chóng khiến mọi người phải suy nghĩ về việc bảo vệ môi trường.

Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp

needn't have + P2didn't need to + Vneed + V-ing = need to be P2be of + value / importancebe to + Vget sb/sth V-ing
LỖI PHỔ BIẾN HỌC VIÊN HAY MẮC PHẢI
Sai: You mustn't have brought your umbrella; it didn't rain at all.
Đúng: You needn't have brought your umbrella; it didn't rain at all.

Giải thích: 'Mustn't have P2' không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn để chỉ sự không cần thiết. Phải dùng 'needn't have + P2'.

Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế:

Chuyên đề trướcSự Hòa Hợp Giữa Chủ Ngữ & Động Từ Nâng Cao
Chuyên đề kế tiếpCâu Hỏi Phức, Câu Hỏi Đuôi & Phủ Định Nâng Cao