Động Từ Đặc Biệt: Need, Dare, To Be & Get
(Special Verbs: Need, Dare, To Be & Get)Nắm vững Need (động từ thường vs khiếm khuyết, needn't have P2), Dare, cấu trúc đặc biệt của To Be (be of, be to, were S to V) và thành ngữ với Get.
Công thức trọng tâm
1. Need as Modal: S + need not + V(bare)
Needn't have + P2 (đã làm điều không cần thiết)
2. Passive Need: S(thing) + need + V-ing = need + to be P2
3. Dare as Modal: S + dare not + V(bare)
How dare you + V(bare)
4. To Be of + N = To Be + Adj (be of great significance = be very significant)
5. Be to + V: Mệnh lệnh chính thức hoặc định mệnh (He was to become president)
6. Get + P2 (bị động)
Get sb/sth V-ing (khiến bắt đầu làm gì)
Get to V (có cơ hội)Cách dùng & Quy tắc thiết yếu
Phân biệt 'needn't have P2' (thực tế đã làm nhưng lẽ ra không cần) và 'didn't need to V' (không cần và thường đã không làm).
Ví dụ: You needn't have printed all those dossiers; the digital versions were already synced.
Dịch: Bạn lẽ ra không cần in toàn bộ hồ sơ đó; bản điện tử đã được đồng bộ sẵn rồi.
Need mang nghĩa bị động: 'S(vật) + need + V-ing' tương đương với 'need + to be P2'.
Ví dụ: The suspension system on this vehicle needs servicing immediately.
Dịch: Hệ thống treo trên chiếc xe này cần được bảo dưỡng ngay lập tức.
Cấu trúc 'be of + danh từ trừu tượng' tương đương với 'be + tính từ'.
Ví dụ: These newly discovered manuscripts are of enormous historical importance.
Dịch: Những bản thảo mới được phát hiện này có tầm quan trọng lịch sử to lớn.
Cấu trúc 'be to + V' dùng để diễn đạt mệnh lệnh hành chính bắt buộc hoặc định mệnh tất yếu.
Ví dụ: All overseas delegates are to present their credentials at the main gate.
Dịch: Tất cả các đại biểu nước ngoài bắt buộc phải xuất trình giấy ủy nhiệm tại cổng chính.
Các biến thể đa dạng của 'Get': get + P2 (bị động phát sinh), get sb doing (khiến ai bắt đầu làm gì), get to V (có dịp/cơ hội).
Ví dụ: Her charismatic speech quickly got everyone thinking about environmental stewardship.
Dịch: Bài diễn văn lôi cuốn của cô ấy nhanh chóng khiến mọi người phải suy nghĩ về việc bảo vệ môi trường.
Dấu hiệu nhận biết trong đề thi & giao tiếp
Giải thích: 'Mustn't have P2' không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn để chỉ sự không cần thiết. Phải dùng 'needn't have + P2'.
Tài liệu tham khảo chuẩn quốc tế: